Tan Hoa Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tân Hoà
14
进口笔数
0
出口笔数
$4.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101045751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RK720W |
| 成立日期 | 2000-08-11 |
| 联系地址 | Lô CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TÂN HOÀ |
| 企业英文名称 | TAN HOA MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842437656992 |
| 邮箱 | blca@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02437657059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $2.43M |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $928.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hong Kong Rui Pu Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $880.5K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Jiayao (Hong Kong) International Group Ltd. | 中国 | 4 | $781.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $751.0K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Sun Sing Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $328.3K | 冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板 |
| JXSHENG TRADING LTD | 中国 | 1 | $298.9K | 其他不锈钢板、镀铝钢板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $266.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Eternal Tsingshan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $142.3K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 不锈钢卷材 | JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-01-05 | 不锈钢卷材 | JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-05 | 热轧不锈钢卷 | JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-02 | 不锈钢卷材 | JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $185.3K |
| 2026-01-02 | 热轧不锈钢卷材 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $519.7K |
| 2026-01-02 | 不锈钢卷材 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $360.8K |
| 2025-12-03 | 不锈钢卷材 | JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $182.4K |
| 2025-03-17 | 不锈钢卷材 | SUN SING GROUP CO LTD | 中国 | $109.1K |
| 2025-03-17 | 热轧不锈钢卷 | SUN SING GROUP CO LTD | 中国 | $219.3K |
| 2025-03-03 | 冷轧不锈钢板 | JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $324.7K |