PQ International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PQ INTERNATIONAL
1
进口笔数
46
出口笔数
$22.6K
进口金额
$26.4K
出口金额
2023-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702678112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AKD91G |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số 12B,Tổ 9,Khu Phố 3, KDC An Phú, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PQ INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PQ INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B,Tổ 9 ,Khu Phố 3, KDC An Phú, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906388879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 40 | $19.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Nameson Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 1 | $984 | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH MTV NHA MAY MAY MAC DUC (MST:1101764652) | 越南 | 1 | $984 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 二氧化硅 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $22.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $803 |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $803 |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $804 |
| 2026-03-20 | 二氧化硅 | NAMESON INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 二氧化硅 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $713 |
| 2026-03-05 | 二氧化硅 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $271 |
| 2026-03-04 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY MAY MAC DUC (MST:1101764652) | 越南 | $271 |
| 2026-03-04 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY MAY MAC DUC (MST:1101764652) | 越南 | $713 |
| 2025-12-11 | 二氧化硅 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $803 |
| 2025-12-11 | 二氧化硅 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $135 |