AMH Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Amh Vina
35
进口笔数
33
出口笔数
$131.8K
进口金额
$381.4K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2023-09-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500568436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61RWNPW |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Hủng 1, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMH VINA |
| 企业英文名称 | AMH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hủng 1, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0977838180 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740400 | 铜废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $131.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $381.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $131.8K | 处理器及控制器、6mm以下精炼铜丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 33 | $381.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 6毫米铜线 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-09-26 | 其他塑料包装制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-09-26 | 6毫米铜线 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-09-26 | 6mm以下精炼铜丝 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $445 |
| 2023-09-26 | 6mm以下精炼铜丝 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $786 |
| 2023-09-26 | 6mm以下精炼铜丝 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-26 | 6mm以下精炼铜丝 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-25 | 6毫米铜线 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $350 |
| 2023-09-25 | 6mm以下精炼铜丝 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-09-25 | 6毫米铜线 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $445 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-09-29 | 6毫米铜线 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-29 | 6毫米铜线 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-29 | 铜废料 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2 |