Jia Chang Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ JIA CHANG
27
进口笔数
10
出口笔数
$368.3K
进口金额
$94.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-03
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314062310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQGJ39F |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Số 4373B Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JIA CHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4465/2 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0903157558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $357.8K |
| 越南 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $94.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kao Sen Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 12 | $160.9K | 皮革机械零件、制鞋机械 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 3 | $77.8K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Kao Sen Enterprise Co. | 中国 | 3 | $45.6K | 电力控制板、制鞋机械 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.8K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Dongguan Hanyu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他印刷机、其他车辆 |
| Kao Sen Enterprise Co., Ltd. | 2 | $20.4K | 制鞋机械 | |
| 9c7c93ab4df3400fcbe1444b5a9fca78 | 1 | $13.5K | ||
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $62.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.8K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 制鞋机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 制鞋机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-12 | 其他印刷机 | DONGGUAN HANYU PRECISION MACHINERY CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-04 | 制鞋机械 | — | 中国 | $13.5K |
| 2025-11-27 | 制鞋机械 | KAO SEN ENTERPRISE CO.LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-22 | 制鞋机械 | KAO SEN ENTERPRISE CO.LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-14 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-12 | 制鞋机械 | KAO SEN ENTERPRISE CO.LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他功能机器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-02-09 | 制鞋机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-10-21 | 制鞋机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $23.0K |
| 2025-05-24 | 制鞋机械 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-20 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $12.0K |
| 2025-04-10 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-03-18 | 制鞋机械 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-02-14 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $750 |
| 2025-01-02 | 制鞋机械 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $12.0K |
| 2024-08-15 | 制鞋机械 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |