QTS Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Qts
33
进口笔数
606
出口笔数
$150.4K
进口金额
$923.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107003701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK35NDC |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QTS |
| 企业英文名称 | QTS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84975096998 |
| 邮箱 | qts.center@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $150.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 604 | $913.9K |
| 新加坡 | 3 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Youngfun Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 32 | $147.6K | 重型无纺布、70-150克非织造布 |
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $174.3K | 酚醛树脂、瓦楞纸箱 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 74 | $105.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 35 | $79.3K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $79.3K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 48 | $73.1K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 71 | $71.9K | 印刷标签、智能卡 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 25 | $28.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-09 | 70-150克非织造布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 70-150克非织造布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD | 中国 | $172 |
出口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $975 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $595 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $293 |