QTS Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Qts

33
进口笔数
606
出口笔数
$150.4K
进口金额
$923.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 11 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $20.0K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 14 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $9.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 10 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $14.8K · 15 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $21.1K · 16 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $16.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 15 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $23.0K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 16 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $24.2K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 14 笔2024-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $36.0K · 20 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $25.7K · 14 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $21.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 22 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.0K · 20 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $27.9K · 15 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.9K · 17 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $20.3K · 19 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $24.3K · 16 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $15.4K · 10 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $39.2K · 23 笔2025-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $31.8K · 16 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $26.3K · 13 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $17.5K · 14 笔2026-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $21.1K · 14 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $20.1K · 12 笔2026-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $73.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 11 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $20.0K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 14 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $9.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 10 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $14.8K · 15 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $21.1K · 16 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $16.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 15 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $23.0K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 16 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $24.2K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 14 笔2024-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $36.0K · 20 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $25.7K · 14 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $21.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 22 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.0K · 20 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $27.9K · 15 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $29.9K · 17 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $20.3K · 19 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $24.3K · 16 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $15.4K · 10 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $39.2K · 23 笔2025-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $31.8K · 16 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $26.3K · 13 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $17.5K · 14 笔2026-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $21.1K · 14 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $20.1K · 12 笔2026-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $73.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0107003701
企查查编码QVNJK35NDC
成立日期2015-09-23
联系地址Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QTS
企业英文名称QTS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84975096998
邮箱qts.center@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
56039370-150克非织造布
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
630710清洁用布
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
392020聚丙烯塑料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$150.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南604$913.9K
新加坡3$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Youngfun Nonwovens Co., Ltd.中国32$147.6K重型无纺布、70-150克非织造布
Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd.中国1$2.8K人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南63$174.3K酚醛树脂、瓦楞纸箱
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南74$105.5K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南35$79.3K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南28$79.3K热轧钢卷、未涂层钢线
Gigalane Co., Ltd.越南48$73.1K1kVA以下变压器、非LED二极管
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南71$71.9K印刷标签、智能卡
Seojin Auto Co., Ltd.越南25$28.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南23$25.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南21$12.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南21$12.7K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$4.0K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$1.0K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$1.0K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$172
2026-04-0970-150克非织造布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$1.4K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$3.3K
2026-04-0970-150克非织造布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$1.4K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$4.0K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$3.3K
2026-04-09重型无纺布JIANGYIN YOUNGFUN NONWOVENS CO LTD中国$172

出口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$434
2026-04-28乙烯聚合物塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$473
2026-04-28乙烯聚合物塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$434
2026-04-28非乙烯塑料袋FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$197
2026-04-28乙烯聚合物塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$473
2026-04-28非乙烯塑料袋FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$506
2026-04-28非乙烯塑料袋FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$975
2026-04-28非乙烯塑料袋FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$595
2026-04-28乙烯聚合物塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$426
2026-04-28非乙烯塑料袋FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$293

相关企业 · 同类产品

QTS Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →