THE DAN MECHANICAL LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THế DâN
2
进口笔数
1
出口笔数
$48.1K
进口金额
$69.1K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2023-08-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800598856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD86YTV |
| 成立日期 | 2005-07-26 |
| 联系地址 | Lô 38A3, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THẾ DÂN |
| 企业英文名称 | THE DAN MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38A3, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842923821791 |
| 邮箱 | thedanct@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02923821791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 1 | $68.0K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI DEVELOPMENT MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | 1 | $47.8K | 电热电阻器、包装机械 |
| Adisorn Thaipat | 泰国 | 1 | $280 | 电热电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | 1 | $68.0K | 其他塑料制品、滚子链 |
| J & K SEAFOOD NV | 越南 | 1 | $1.1K | 纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 包装机械 | THAI DEVELOPMENT MACHINERY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $47.8K |
| 2023-01-06 | 电热电阻器 | PARTNERSHIP- MR ADISORN THAIPAT | 泰国 | $280 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 750W-75kW交流电机 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $1.8K |
| 2023-08-29 | 中功率交流电机 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $940 |
| 2023-08-29 | 中功率交流电机 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $500 |
| 2023-08-29 | 滚子链 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $416 |
| 2023-08-29 | 滚子链 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $138 |
| 2023-08-29 | 中功率交流电机 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $1.0K |
| 2023-08-29 | 中功率交流电机 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $1.3K |
| 2023-08-29 | 中功率交流电机 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $720 |
| 2023-08-29 | 滚子链 | J & K SEAFOOD NV | 苏里南 | $760 |
| 2023-08-29 | 纺织传送带 | J & K SEAFOOD NV | 越南 | $250 |