Quang Duy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG DUY VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$118.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317510391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJNT6N9 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số 32 đường 5F, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG DUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG DUY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường 5F, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84909171089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $80.2K |
| 越南 | 12 | $32.6K |
| 中国香港 | 2 | $2.1K |
| 马来西亚 | 3 | $1.7K |
| 中国台湾 | 2 | $797 |
| 柬埔寨 | 2 | $592 |
| 韩国 | 1 | $47 |
| 泰国 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAMYANG INTL CO LTD | 韩国 | 3 | $39.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.9K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 纺织废料、其他纸废料 |
| NK Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.4K | 印花棉针织布、染色棉针织布 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 塑料涂层织物、硬挺纺织物 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.9K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Namyang International | 越南 | 1 | $47 | 塑料涂层织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $29 |
| 2026-03-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $44 |
| 2026-03-06 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $31 |
| 2026-03-06 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $44 |
| 2026-03-06 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $77 |
| 2026-03-06 | 变形聚酯单丝纱 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $31 |
| 2026-03-06 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $43 |
| 2026-03-06 | 聚酯长丝纱 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 中国 | $7 |
| 2026-03-06 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $60 |
| 2026-03-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $6 |