THANH CONG CONSTRUCTION SERVICES INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ XâY LắP THàNH CôNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$44.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109678114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSVKB80 |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 47A, ngách 58/23/41 Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ XÂY LẮP THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG CONSTRUCTION SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47A, ngách 58/23/41 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84989819289 |
| 邮箱 | vhang289@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 280430 | 氮 |
| 280610 | 盐酸 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $44.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | 1 | $25.6K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $12.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 电力控制板 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-11 | 不锈钢焊管 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $491 |
| 2024-07-11 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-07-11 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-07-11 | 阀门龙头 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-07-11 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2024-07-11 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-11 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-07-11 | 其他塑料制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-11 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |