NTI TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NTI

2
进口笔数
2
出口笔数
$21.0K
进口金额
$3.5K
出口金额
2023-04-03
最近进口
2023-02-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号3702394953
企查查编码QVN45P1NRX
成立日期2015-09-11
联系地址Số 33, Đường số 7, KCN VSIP II, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTI
企业英文名称NTI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, Đường số 7, KCN VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743696002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E & W CO LTD越南2$21.0K人造纤维无纺布、非合金铝材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E & W CO LTD越南1$3.0K毡呢无纺服装、其他纺织制品
NTI俄罗斯1$550其他纺织制品、毡呢无纺服装

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03其他纺织制品E & W CO LTD韩国$2.1K
2023-04-03其他纺织制品E & W CO LTD韩国$4.1K
2023-04-03其他纺织制品E & W CO LTD韩国$2.0K
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$557
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$557
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$557
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$98
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$96
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$2.2K
2023-03-28其他纺织制品E & W CO LTD韩国$2.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-07其他塑料制品E & W CO LTD韩国$3.0K
2023-02-06其他钢铁铸件NTI韩国$450
2023-02-06其他钢铁制品NTI韩国$100

相关企业 · 同类产品

NTI TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →