Dong Duong Medical Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Y Tế ĐôNG DươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$35.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300917760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXD6RP2 |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngách 443/116 Nguyễn Trãi, tổ 26, cụm 6, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG MEDICAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Licogi 13 số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466553919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $33.0K |
| 泰国 | 3 | $848 |
| 美国 | 1 | $763 |
| 德国 | 1 | $535 |
| 印度 | 1 | $248 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPCB Circuits Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| TMTC LLC | 阿联酋 | 1 | $2.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Wencai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 37.5瓦以下电机 |
| Win Source Electronic Technology | 中国 | 1 | $763 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 泰国 | 2 | $716 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Amtron Technology Inc. | 美国 | 1 | $535 | 固态存储设备、数据处理机 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $278 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| ICSOSO Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248 | 可变电容器、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 1 | $68 | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 电力控制板 | IPCB CIRCUITS LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-18 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN WENCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 第90章仪器零件 | TMTC LLC | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-11 | 数据处理机 | AMTRON TECHNOLOGY INC | 德国 | $535 |
| 2025-03-24 | 处理器及控制器 | IPCB CIRCUITS LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-03-24 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN WENCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-25 | 处理器及控制器 | IPCB CIRCUITS LTD | 中国 | $15 |
| 2024-07-03 | 处理器及控制器 | IPCB CIRCUITS LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-03 | 处理器及控制器 | IPCB CIRCUITS LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-02-02 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 泰国 | $71 |