FLOWER LANDSCAPE NICE GARDEN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Cảnh Vườn Xinh
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306041966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD3N95Q |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | 13A Bình Đức, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA CẢNH VƯỜN XINH |
| 企业英文名称 | FLOWER LANDSCAPE NICE GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13A Bình Đức, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838756664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.9K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 动植物肥料 | BIOYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-01-13 | 动植物肥料 | BIOYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-01-13 | 动植物肥料 | BIOYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-01-13 | 动植物肥料 | BIOYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $972 |
| 2025-01-13 | 动植物肥料 | BIOYO BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $972 |