Viet Air Filters Manufacturing Corporation
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Lọc Khí Việt
62
进口笔数
119
出口笔数
$786.3K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-27
最近出口
24
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700869915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH5B9Q6 |
| 成立日期 | 2008-01-15 |
| 联系地址 | Lô C3.4, đường N14, KCN Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT LỌC KHÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AIR FILTERS MANUFACTURING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C3.4, đường N14, KCN Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842743589499 |
| 邮箱 | info@vietfil.com |
| 传真 | +842743589495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 291412 | 丁酮 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $694.9K |
| 德国 | 14 | $54.0K |
| 英国 | 4 | $20.1K |
| 匈牙利 | 3 | $5.4K |
| 新加坡 | 2 | $4.8K |
| 意大利 | 2 | $2.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 2 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $880 |
| 捷克 | 1 | $406 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $1.22M |
| 中国台湾 | 5 | $689.0K |
| 美国 | 4 | $199.2K |
| 老挝 | 1 | $82.9K |
| 孟加拉国 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $533.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| 7a7b8d133f8366f72286177a35325721 | 19 | $94.9K | ||
| Shanghai Youyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 滤纸板、其他玻璃纤维 |
| Shenzhen Healthy Filters Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| Connect Medical Systems Ltd. | 英国 | 4 | $20.1K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Dalian Huagong Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| LAI HSU ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 过滤净化器零件 |
| PAT Technology Systems Inc. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 气体过滤机械、机床零件 |
| Shanghai Binge Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10 | 乙烯聚合物塑料、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAI HSU ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $689.0K | 气体过滤机械 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 16 | $492.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $480.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Applied Medical Technologies | 法国 | 3 | $197.4K | 气体过滤机械 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 21 | $110.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $80.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.8K | 氮、自粘塑料片 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Pharma Parts Corporation | 孟加拉国 | 2 | $9.8K | 其他诊断试剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 喷雾机零件 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-18 | 铝制管件 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-18 | 轴承座 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-18 | 螺纹螺母 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-18 | 传动轴及曲柄 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-18 | 喷雾机零件 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-18 | 轴承座 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-18 | 螺纹螺母 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | DALIAN HUAGONG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $399 |