Takashi VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAKASHI VN

13
进口笔数
53
出口笔数
$6.7K
进口金额
$137.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-07进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $949 · 1 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 2 笔2025-08进口 $883 · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $325 · 1 笔出口 $893 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255 · 1 笔出口 $325 · 1 笔2025-12进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $325 · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-07进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $949 · 1 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 2 笔2025-08进口 $883 · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $325 · 1 笔出口 $893 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255 · 1 笔出口 $325 · 1 笔2025-12进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $325 · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603860177
企查查编码QVNCQC4B0M
成立日期2022-03-16
联系地址số 03, đường D8, khu Dân Cư Long Châu, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAKASHI VN
企业英文名称TAKASHI VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 22A4, đường Số 5, khu Dân Cư An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84974498540
邮箱phanbinhyenk7mm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
820559其他手工工具
820740螺纹加工工具
850440静止变流器
853710电力控制板
680422陶瓷磨轮
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
640419纺织面料鞋
846729其他电动手工具
391690塑料棒材及型材
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
853710电力控制板
392330塑料容器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$5.9K
西班牙1$682
意大利1$141

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$136.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Anche Precision Hardware Co., Ltd.中国4$2.8K钢铁丝制品、其他螺纹紧固件
Shenzhen Sandum Precision Parts Co., Ltd.中国5$2.0K其他电路开关装置、其他螺纹紧固件
Hangzhou Ruideng Technology Co., Ltd.中国2$906静止变流器、电力控制板
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰1$8231000伏以下插头插座、其他电气开关
More Super Hard Products Co., Ltd.中国1$255金刚石砂轮、陶瓷磨轮

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南44$132.4K电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
RRR Development Asia Co., Ltd.越南4$966金属加工机刀、合金钢棒材
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南3$877聚丙烯聚合物、聚甲醛
982cb0da0bb38880473fadc6dc37a38c1$731

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他螺纹紧固件SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD中国$325
2025-12-30其他螺纹紧固件SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD中国$325
2025-11-21陶瓷磨轮MORE SUPER HARD PRODUCTS CO LTD中国$75
2025-11-21陶瓷磨轮MORE SUPER HARD PRODUCTS CO LTD中国$85
2025-11-21陶瓷磨轮MORE SUPER HARD PRODUCTS CO LTD中国$95
2025-09-25其他螺纹紧固件SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO LTD中国$325
2025-08-15其他螺纹紧固件SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD中国$325
2025-08-07静止变流器HANGZHOU RUIDENG TECHNOLOGY CO LTD中国$274
2025-08-07电力控制板HANGZHOU RUIDENG TECHNOLOGY CO LTD中国$284
2024-09-23其他螺纹紧固件SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD中国$660

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料容器MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$198
2026-04-15塑料封口件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$264
2026-04-15其他实验室玻璃器皿MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$82
2026-04-15塑料容器MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$145
2026-04-15塑料封口件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$264
2026-04-15其他实验室玻璃器皿MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$82
2026-04-15塑料封口件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$132
2026-04-15塑料容器MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$145
2026-04-15塑料容器MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$343
2026-04-15塑料容器MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$343

相关企业 · 同类产品

Takashi VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →