Takashi VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKASHI VN
13
进口笔数
53
出口笔数
$6.7K
进口金额
$137.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603860177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQC4B0M |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | số 03, đường D8, khu Dân Cư Long Châu, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKASHI VN |
| 企业英文名称 | TAKASHI VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 22A4, đường Số 5, khu Dân Cư An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84974498540 |
| 邮箱 | phanbinhyenk7mm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $5.9K |
| 西班牙 | 1 | $682 |
| 意大利 | 1 | $141 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $136.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Anche Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.8K | 钢铁丝制品、其他螺纹紧固件 |
| Shenzhen Sandum Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.0K | 其他电路开关装置、其他螺纹紧固件 |
| Hangzhou Ruideng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $906 | 静止变流器、电力控制板 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $823 | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| More Super Hard Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255 | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $132.4K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $966 | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $877 | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| 982cb0da0bb38880473fadc6dc37a38c | 1 | $731 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD | 中国 | $325 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD | 中国 | $325 |
| 2025-11-21 | 陶瓷磨轮 | MORE SUPER HARD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-11-21 | 陶瓷磨轮 | MORE SUPER HARD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-11-21 | 陶瓷磨轮 | MORE SUPER HARD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-09-25 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-08-15 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD | 中国 | $325 |
| 2025-08-07 | 静止变流器 | HANGZHOU RUIDENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | HANGZHOU RUIDENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2024-09-23 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN SANDUM PRECISION PARTS CO. LTD | 中国 | $660 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料容器 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-15 | 其他实验室玻璃器皿 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-15 | 其他实验室玻璃器皿 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $343 |