Hong Phuc Lang Son Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 废丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HồNG PHúC LạNG SơN
11
进口笔数
26
出口笔数
$152.6K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-09-13
最近进口
2024-01-11
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900853230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X8EQ80 |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | Số 20, Phố Đinh Công Tráng, khối 6, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÚC LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HONG PHUC LANG SON IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Phố Đinh Công Tráng, khối 6, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84967758663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 081340 | 其他干果 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500300 | 废丝 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $135.0K |
| 日本 | 2 | $13.1K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $737.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yueli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 其他干果、干杂蘑菇 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang City Tianbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.8K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Guangxi Yuyan Huangzi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 气体过滤机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $727.3K | 废丝 |
| Guangxi Pingxiang Xin Jin Import & Export Co., Ltd. | 7 | $355.8K | 废丝 | |
| Ningming County Hua Sheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 整姜 |
| Guangxi Chongzuo Haichuan Cargo Transportation Agency Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 木薯淀粉、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 其他干果 | HEKOU YUELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-08-14 | 其他干果 | HEKOU YUELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-10-30 | 贱金属扣件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-10-14 | 贱金属扣件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-13 | 贱金属扣件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-01 | 气体过滤机械 | GUANGXI YUYAN HUANGZI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-22 | 360度挖掘机 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-22 | 360度挖掘机 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-07-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-07-21 | 360度挖掘机 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 日本 | $6.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-01-11 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-12-07 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |