Recon Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG RECON
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700788668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0UBN7J |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số 74, Nguyễn Thị Định, Phường Thanh Châu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG RECON |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84911886588 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853952 | LED灯 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $27.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.9K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ACE ANTENNA | 1 | $307 | 塑胶涂层手套、清洁用布 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH ACE ANTENNA | — | $18 |
| 2026-01-27 | 塑料管件 | CONG TY TNHH ACE ANTENNA | — | $14 |
| 2026-01-27 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH ACE ANTENNA | — | $153 |
| 2026-01-27 | 塑料管件 | CONG TY TNHH ACE ANTENNA | — | $18 |
| 2026-01-27 | 瓷制卫生洁具 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH ACE ANTENNA | — | $103 |
| 2025-12-09 | 发光二极管灯具 | TSUJITOMI VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | TSUJITOMI VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | TSUJITOMI VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-09 | 钢铁门窗 | TSUJITOMI VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |