M Sago Import Export & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU M SAGO
1
进口笔数
15
出口笔数
$817
进口金额
$24.3K
出口金额
2023-02-10
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315694400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA3V178 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 48-50 Đường 9A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU M SAGO |
| 企业英文名称 | M SAGO IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48-50 Đường 9A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $214 |
| 葡萄牙 | 1 | $169 |
| 中国 | 1 | $147 |
| 印度尼西亚 | 1 | $13 |
| 孟加拉国 | 1 | $9 |
| 意大利 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $14.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $6.7K |
| 瑞典 | 6 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kejdo AB | 瑞典 | 1 | $817 | 加工植物油、花生 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe | 越南 | 4 | $12.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe | 俄罗斯 | 2 | $6.7K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| Nara Saigon Import Export AB | 瑞典 | 9 | $5.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | 中国 | $144 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | 中国 | $3 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | — | $25 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | — | $91 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | — | $91 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | — | $10 |
| 2023-02-10 | 婴儿化纤服装 | KEJDO AB | 孟加拉国 | $9 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | 意大利 | $6 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | — | $25 |
| 2023-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | KEJDO AB | 印度尼西亚 | $13 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他食用蔬菜 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $36 |
| 2026-01-28 | 其他鲜果 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $70 |
| 2026-01-28 | 其他食用蔬菜 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $39 |
| 2026-01-28 | 其他鲜果 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $239 |
| 2026-01-28 | 其他加工水果 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $25 |
| 2026-01-28 | 高淀粉木薯 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $4 |
| 2026-01-28 | 其他食用蔬菜 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $36 |
| 2026-01-28 | 其他鲜果 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $70 |
| 2026-01-28 | 其他加工水果 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $25 |
| 2026-01-28 | 其他食用蔬菜 | NARA SAIGON IMPORT EXPORT AB | 瑞典 | $32 |