PHONG LAN CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 棉纱废料
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Phong Lan
7
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700219975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHR15VM |
| 成立日期 | 2004-07-13 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Nam Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84913561622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520210 | 棉纱废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844712 | 大圆针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.0K |
| 中国台湾 | 1 | $874 |
| 越南 | 5 | $442 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUJIN MACHINERY | 韩国 | 1 | $20.0K | 其他印刷机、洗漂染机 |
| RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | 1 | $874 | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | 5 | $442 | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他印刷机 | YUJIN MACHINERY | 韩国 | $20.0K |
| 2023-10-02 | 纺织废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $6 |
| 2023-09-29 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $104 |
| 2023-08-11 | 纺织废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2023-08-10 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $72 |
| 2023-07-13 | 纺织废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $16 |
| 2023-07-12 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $68 |
| 2023-07-03 | 大圆针织机 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 中国台湾 | $874 |
| 2023-05-09 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $114 |
| 2023-04-05 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $52 |