CFT Bac Ninh Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CFT BắC NINH
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$65.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301153331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4RP2J1 |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Quyền, Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CFT BẮC NINH |
| 企业英文名称 | CFT BAC NINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Quyền, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973357952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $65.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $26.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-11-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CIBON INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 非CRT电脑显示器 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $306 |
| 2025-10-15 | 非CRT电脑显示器 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $306 |
| 2025-10-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 带接头绝缘电线 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-10-06 | 带接头绝缘电线 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |