Gia Phat Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI GIA PHáT VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$200.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802525090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMB0PXB |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 251 đường Đình Hương, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIA PHAT VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251 đường Đình Hương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84888255588 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $200.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Starry International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.9K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Jointseal New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-07-18 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JOINTSEAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2024-04-29 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JOINTSEAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-01-17 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JOINTSEAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-12-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JOINTSEAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-09-28 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2023-06-15 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-05-05 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG STARRY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |