Dai Phu Su Environmental Treatment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xử Lý Môi Trường Đại Phú Sĩ
25
进口笔数
0
出口笔数
$63.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702319787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KTMQMT |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | 281 Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG ĐẠI PHÚ SĨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 281 Nguyễn Thị Tươi, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 411520 | 皮革废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $62.2K |
| 美国 | 1 | $531 |
| 中国台湾 | 1 | $333 |
| 中国香港 | 1 | $287 |
| 德国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.4K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.0K | 印刷电路、铝废料 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 木工机床刀片、其他机器刀具 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 木工机床刀片、钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 皮革废料 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $861 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $663 |
| 2024-10-04 | 铜废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-09-25 | 其他钢铁废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $799 |
| 2024-09-25 | 铝废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-09-24 | 铜废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-23 | 其他钢铁废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-23 | 铝废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-09-20 | PVC废碎料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-09-20 | 铝废料 | ON SEMICONDUCTOR BINH DUONG CO LTD | 越南 | $164 |