Yushiro Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUSHIRO VIệT NAM

177
进口笔数
101
出口笔数
$19.55M
进口金额
$764.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $15.6K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $43.0K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 5 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $9.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.9K · 6 笔出口 $98.4K · 3 笔2024-11进口 $41.8K · 5 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $628 · 1 笔2025-01进口 $2.69M · 6 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-02进口 $3.48M · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $4.41M · 9 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $2.80M · 8 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $3.78M · 10 笔出口 $86.2K · 3 笔2025-06进口 $396.6K · 10 笔出口 $71.6K · 3 笔2025-07进口 $277.0K · 6 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-08进口 $185.1K · 5 笔出口 $109.5K · 2 笔2025-09进口 $64.3K · 6 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-10进口 $143.4K · 5 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-11进口 $97.4K · 5 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-12进口 $123.6K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $111.7K · 9 笔出口 $39.3K · 9 笔2026-02进口 $122.4K · 6 笔出口 $26.4K · 7 笔2026-03进口 $70.2K · 4 笔出口 $43.0K · 12 笔2026-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $82.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-01进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $15.6K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $43.0K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 5 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $9.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.9K · 6 笔出口 $98.4K · 3 笔2024-11进口 $41.8K · 5 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $628 · 1 笔2025-01进口 $2.69M · 6 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-02进口 $3.48M · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $4.41M · 9 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $2.80M · 8 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $3.78M · 10 笔出口 $86.2K · 3 笔2025-06进口 $396.6K · 10 笔出口 $71.6K · 3 笔2025-07进口 $277.0K · 6 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-08进口 $185.1K · 5 笔出口 $109.5K · 2 笔2025-09进口 $64.3K · 6 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-10进口 $143.4K · 5 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-11进口 $97.4K · 5 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-12进口 $123.6K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $111.7K · 9 笔出口 $39.3K · 9 笔2026-02进口 $122.4K · 6 笔出口 $26.4K · 7 笔2026-03进口 $70.2K · 4 笔出口 $43.0K · 12 笔2026-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $82.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0315671160
企查查编码QVNRP01CNJ
成立日期2019-05-13
联系地址Số 07 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUSHIRO VIỆT NAM
企业英文名称YUSHIRO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02822537355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本469.46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
381129非石油润滑油添加剂
340290工业清洁制剂
381190其他油类添加剂
340250零售清洁粉剂
381121润滑油添加剂
330749室内香水
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340290工业清洁制剂
381129非石油润滑油添加剂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚148$19.36M
日本27$189.4K
泰国3$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$761.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚148$19.36M非轻质石油、其他润滑剂
Yushiro Chemical Industry Co., Ltd.日本16$130.0K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Yushiro Inc.日本10$59.3K其他润滑剂、非离子表面活性剂
Yushiro (Thailand) Co., Ltd.越南3$80其他润滑剂、脂肪醇
2c729b488b7006dcfaa7a6a974158cb51$20

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南19$489.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$96.5K塑料包装箱、其他锻钢制品
Hory Vietnam Co., Ltd.越南10$42.7K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$29.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Nishina Industries Vietnam Co., Ltd.越南7$20.2K阀门零件、其他钢铁制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南16$19.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南6$18.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南5$15.3K二氧化碳、氩气
Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company日本4$7.2K1000伏以下插头插座、电器装置零件
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南4$7.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$20.9K
2026-04-28非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$20.9K
2026-04-27非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-04-27非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$868
2026-04-27其他润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-04-27非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-04-27非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$7.3K
2026-04-27其他润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.8K
2026-04-27非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$7.3K
2026-04-27非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.5K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非纺织润滑剂NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$590
2026-04-22非纺织润滑剂NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-22非纺织润滑剂NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$440
2026-04-22非纺织润滑剂NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$440
2026-04-22非纺织润滑剂NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$590
2026-04-22非纺织润滑剂NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-20非纺织润滑剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$4.3K
2026-04-20非轻质石油CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$7.1K
2026-04-15非纺织润滑剂NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$590
2026-04-15非纺织润滑剂NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$590

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yushiro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →