Chinh Dong Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 388 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHíNH ĐôNG
0
进口笔数
388
出口笔数
$0
进口金额
$24.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315607373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BGY6AB |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | 61/9 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | CHINH DONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/9 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84919607707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 346 | $21.58M |
| 越南 | 25 | $2.05M |
| 马来西亚 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yoursender Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 68 | $5.40M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Shenzhen Haixiegou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.38M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| e8929db5efc5d49efc3b8c24180e23ad | 24 | $1.89M | ||
| Shenzhen Hai Xie Gou Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.15M | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Xinshengyuan Food Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.02M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| MUGO (Zhejiang) Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $828.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 12 | $553.7K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Achiever (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $492.7K | 冷冻鸡肉块、冻鲶鱼片 |
| Guangdong Liandong Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $477.9K | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| Liaoning Zhongshun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $463.8K | 冷冻虾、海蜇 |
近期贸易明细
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | XINSHENGYUAN FOOD TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | XINSHENGYUAN FOOD TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | — | $25.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | XINSHENGYUAN FOOD TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | XINSHENGYUAN FOOD TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $38.3K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $45.0K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI DAZHI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU | — | $90.7K |
| 2026-04-03 | 冻鲶鱼片 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $77.0K |
| 2026-03-11 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU | — | $91.2K |