CAO THANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CAO THăNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$4.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102192780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9DE9B8 |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Ngách 7, Ngõ 379, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CAO THĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, Ngõ 175, Đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 246659278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $4.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | 18 | $4.34M | 带壳腰果、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $302.8K |
| 2024-01-12 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $86.5K |
| 2024-01-12 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $7.8K |
| 2024-01-12 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $62.9K |
| 2023-12-22 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $39.4K |
| 2023-12-22 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $157.0K |
| 2023-12-19 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $243.2K |
| 2023-12-19 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $15.5K |
| 2023-05-18 | 大豆油渣 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $609.7K |
| 2023-05-18 | 大豆油渣 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $617.6K |