SPT Commercial & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Spt Việt Nam
2
进口笔数
9
出口笔数
$43.4K
进口金额
$114.0K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-05-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106257799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFSJMV2 |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Số 18 ngách 138, Ngõ Văn Chương, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SPT COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngách 138, Ngõ Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842439902130 |
| 传真 | 02436418665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $114.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADINGCO.,LTD | 中国 | 1 | $42.4K | 其他塑料制品 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 9 | $114.0K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他风扇 | Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADINGCO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADINGCO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADINGCO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADINGCO.,LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $24.6K |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-22 | 空调机零件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 电气装置零件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-12-22 | 硫化橡胶垫 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $398 |