Thanh Ha Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Thanh Hà
1
进口笔数
8
出口笔数
$20
进口金额
$172.4K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800803923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVDFHM5 |
| 成立日期 | 2004-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 7912708 |
| 传真 | 7568259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Silway New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMA CO.,LTD | 5 | $107.6K | 动植物肥料 | |
| Kama Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $64.8K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU SILWAY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $21.6K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $12.6K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-19 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $4.0K |
| 2026-03-19 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $16.2K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $14.4K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $5.6K |
| 2026-01-15 | 动植物肥料 | KAMA CO.,LTD | — | $25.2K |
| 2025-12-13 | 动植物肥料 | KAMA CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |