Kim Tuyen Thread Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Chỉ May Kim Tuyến
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$194.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304244784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6G2VAU |
| 成立日期 | 2006-03-15 |
| 联系地址 | 479/14/4 Đường TTH 07, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỈ MAY KIM TUYẾN |
| 企业英文名称 | Kim Tuyen Thread Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 479/14/4 Đường TTH 07, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán, gia công chỉ may, hàng dệt may, thú nhồi bông (Không tẩy nhuộm, hồ in tại trụ sở; không gia công hàng đã qua sử dụng). Mua bán máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu ngành dệt may, hàng gia dụng, vật liệu xây dựng. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | +84908118844 |
| 邮箱 | chimaykimtuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $194.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 35 | $106.9K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | 26 | $87.5K | 人造纤维绒布、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | SEMO VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 合成纤维缝纫线 | SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $744 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $3 |