Sunvi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他吊带制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNVI
167
进口笔数
277
出口笔数
$2.84M
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
19
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601110889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQSB3FU |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Km số 5 đường 10, Xã Thành Lợi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNVI |
| 企业英文名称 | SUNVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 5 đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0855976222 |
| 邮箱 | buithinga249@gmaill.com |
| 官网 | dangdatcompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $2.84M |
| 越南 | 3 | $7.1K |
| 美国 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $1.36M |
| 中国香港 | 33 | $350.0K |
| 柬埔寨 | 52 | $194.9K |
| 斯里兰卡 | 6 | $7.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $629 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $950.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujian Minmetals CBM Co., Ltd. | 中国 | 33 | $704.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 8 | $255.3K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Zhejiang Longxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $214.4K | 其他不饱和聚酯、其他合成染料 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $189.7K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.6K | 拉链零件、其他拉链 |
| Wenzhou Chaoxin Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.2K | 其他不饱和聚酯、其他合成染料 |
| Ningbo Swoop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.6K | 塑料衣着附件、非农用喷雾器具 |
| APPAREL LINK (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $63.4K | 金属拉链、其他拉链 |
| Zhejiang Longxin Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 其他不饱和聚酯、染料颜料 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluck International Enterprise Ltd. | 越南 | 55 | $534.9K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Gainway International (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $298.6K | 其他吊带制品、弹性针织布 |
| Sunluck International Enterprise Ltd. | 中国 | 13 | $246.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sunluck International Enterprise | 越南 | 24 | $232.8K | 其他吊带制品 |
| Quantum Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $85.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $81.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GAINWAY INTERNATIONAL (H.K) CO.,LTD | 中国香港 | 15 | $73.2K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Quantum Apparel Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $71.3K | 智能卡、印刷标签 |
| HLD (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 14 | $44.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 16 | $30.8K | 棉针织T恤及背心、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 棉窄幅布 | APPAREL LINK (HK) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 棉窄幅布 | APPAREL LINK (HK) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 棉窄幅布 | APPAREL LINK (HK) LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 棉窄幅布 | APPAREL LINK (HK) LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他吊带制品 | Sunluck International Enterprise Ltd. | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他吊带制品 | Sunluck International Enterprise Ltd. | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $76 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $90 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $54 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $90 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $104 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $54 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $108 |
| 2026-04-19 | 其他吊带制品 | Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国香港 | $52 |