Sunvi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他吊带制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNVI

167
进口笔数
277
出口笔数
$2.84M
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
19
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.6K · 7 笔出口 $17.9K · 6 笔2023-10进口 $57.5K · 2 笔出口 $82.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 9 笔2023-12进口 $121.5K · 3 笔出口 $50.6K · 11 笔2024-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $92.2K · 1 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-04进口 $150.5K · 4 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $99.9K · 5 笔出口 $51.4K · 11 笔2024-09进口 $97.2K · 5 笔出口 $45.9K · 8 笔2024-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-11进口 $30.1K · 2 笔出口 $35.4K · 7 笔2024-12进口 $137.0K · 10 笔出口 $28.9K · 5 笔2025-01进口 $71.3K · 6 笔出口 $84.0K · 6 笔2025-02进口 $55.6K · 3 笔出口 $74.9K · 8 笔2025-03进口 $81.3K · 5 笔出口 $56.1K · 11 笔2025-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $58.5K · 13 笔2025-05进口 $61.7K · 5 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $64.2K · 21 笔2025-08进口 $45.3K · 9 笔出口 $105.0K · 15 笔2025-09进口 $82.5K · 10 笔出口 $157.3K · 14 笔2025-10进口 $109.7K · 7 笔出口 $140.3K · 10 笔2025-11进口 $60.4K · 5 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-12进口 $57.7K · 10 笔出口 $72.9K · 13 笔2026-01进口 $47.3K · 5 笔出口 $172.4K · 15 笔2026-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $75.7K · 7 笔2026-03进口 $66.9K · 10 笔出口 $107.2K · 7 笔2026-04进口 $195.5K · 12 笔出口 $17.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.6K · 7 笔出口 $17.9K · 6 笔2023-10进口 $57.5K · 2 笔出口 $82.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 9 笔2023-12进口 $121.5K · 3 笔出口 $50.6K · 11 笔2024-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $92.2K · 1 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-04进口 $150.5K · 4 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $99.9K · 5 笔出口 $51.4K · 11 笔2024-09进口 $97.2K · 5 笔出口 $45.9K · 8 笔2024-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-11进口 $30.1K · 2 笔出口 $35.4K · 7 笔2024-12进口 $137.0K · 10 笔出口 $28.9K · 5 笔2025-01进口 $71.3K · 6 笔出口 $84.0K · 6 笔2025-02进口 $55.6K · 3 笔出口 $74.9K · 8 笔2025-03进口 $81.3K · 5 笔出口 $56.1K · 11 笔2025-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $58.5K · 13 笔2025-05进口 $61.7K · 5 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $64.2K · 21 笔2025-08进口 $45.3K · 9 笔出口 $105.0K · 15 笔2025-09进口 $82.5K · 10 笔出口 $157.3K · 14 笔2025-10进口 $109.7K · 7 笔出口 $140.3K · 10 笔2025-11进口 $60.4K · 5 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-12进口 $57.7K · 10 笔出口 $72.9K · 13 笔2026-01进口 $47.3K · 5 笔出口 $172.4K · 15 笔2026-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $75.7K · 7 笔2026-03进口 $66.9K · 10 笔出口 $107.2K · 7 笔2026-04进口 $195.5K · 12 笔出口 $17.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0601110889
企查查编码QVNFQSB3FU
成立日期2016-03-21
联系地址Km số 5 đường 10, Xã Thành Lợi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNVI
企业英文名称SUNVI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 5 đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0855976222
邮箱buithinga249@gmaill.com
官网dangdatcompany.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品
392620塑料衣着附件
390791其他不饱和聚酯
621290其他吊带制品
350691聚合物胶粘剂
320490其他合成染料
600410弹性针织布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621290其他吊带制品
960621塑料纽扣
580710机织标签
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
481850纸质服装
600622染色棉针织布
960629非金属塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$2.84M
越南3$7.1K
美国1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$1.36M
中国香港33$350.0K
柬埔寨52$194.9K
斯里兰卡6$7.8K
印度尼西亚5$3.4K
日本1$629

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国78$950.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujian Minmetals CBM Co., Ltd.中国33$704.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国8$255.3K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Zhejiang Longxing Chemical Industry Co., Ltd.中国6$214.4K其他不饱和聚酯、其他合成染料
Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$189.7K非办公金属家具、卫生用品
Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国5$114.6K拉链零件、其他拉链
Wenzhou Chaoxin Foreign Trade Co., Ltd.中国3$108.2K其他不饱和聚酯、其他合成染料
Ningbo Swoop Import & Export Co., Ltd.中国2$83.6K塑料衣着附件、非农用喷雾器具
APPAREL LINK (HK) LTD中国香港6$63.4K金属拉链、其他拉链
Zhejiang Longxin Chemical Industry Co., Ltd.中国3$50.2K其他不饱和聚酯、染料颜料

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunluck International Enterprise Ltd.越南55$534.9K弹性针织布、染色合成针织布
Gainway International (H.K.) Co., Ltd.越南54$298.6K其他吊带制品、弹性针织布
Sunluck International Enterprise Ltd.中国13$246.4K染色合成针织布、弹性针织布
Sunluck International Enterprise越南24$232.8K其他吊带制品
Quantum Garment Co., Ltd.越南11$85.9K印刷标签、机织标签
Fantastic International Co., Ltd.越南15$81.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
GAINWAY INTERNATIONAL (H.K) CO.,LTD中国香港15$73.2K胸罩、女式化纤内裤
Quantum Apparel Ltd.柬埔寨21$71.3K智能卡、印刷标签
HLD (HK) TRADING LTD中国香港14$44.2K印刷标签、非织造标签
Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd.越南16$30.8K棉针织T恤及背心、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$556
2026-04-28其他铝制品Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$556
2026-04-27其他铝制品Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$252
2026-04-27其他铝制品Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$252
2026-04-26染色合成针织布Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-26染色合成针织布Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-25棉窄幅布APPAREL LINK (HK) LTD中国$2.3K
2026-04-25棉窄幅布APPAREL LINK (HK) LTD中国$2.3K
2026-04-23棉窄幅布APPAREL LINK (HK) LTD中国$8.8K
2026-04-23棉窄幅布APPAREL LINK (HK) LTD中国$8.8K

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国香港$3.8K
2026-04-21其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国香港$6.7K
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$76
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$90
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$54
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$90
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$104
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$54
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$108
2026-04-19其他吊带制品Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国香港$52

相关企业 · 同类产品

Sunvi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →