Sunvi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 其他吊带制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNVI

192
进口笔数
297
出口笔数
$3.02M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-15
最近出口
17
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 9 笔2023-12进口 $121.5K · 3 笔出口 $50.6K · 11 笔2024-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $92.2K · 1 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-04进口 $150.5K · 4 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $99.9K · 5 笔出口 $51.4K · 11 笔2024-09进口 $97.2K · 5 笔出口 $45.9K · 8 笔2024-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-11进口 $30.1K · 2 笔出口 $35.4K · 7 笔2024-12进口 $137.0K · 10 笔出口 $28.9K · 5 笔2025-01进口 $71.3K · 6 笔出口 $84.0K · 6 笔2025-02进口 $55.6K · 3 笔出口 $74.9K · 8 笔2025-03进口 $81.3K · 5 笔出口 $56.1K · 11 笔2025-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $58.5K · 13 笔2025-05进口 $61.7K · 5 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $64.2K · 21 笔2025-08进口 $45.3K · 9 笔出口 $105.0K · 15 笔2025-09进口 $82.5K · 10 笔出口 $157.3K · 14 笔2025-10进口 $109.7K · 7 笔出口 $140.3K · 10 笔2025-11进口 $60.4K · 5 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-12进口 $57.7K · 10 笔出口 $72.9K · 13 笔2026-01进口 $47.3K · 5 笔出口 $172.4K · 15 笔2026-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $95.5K · 10 笔2026-03进口 $66.9K · 10 笔出口 $107.2K · 7 笔2026-04进口 $195.5K · 12 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-05进口 $14.7K · 6 笔出口 $103.6K · 6 笔2026-06进口 $62.4K · 9 笔出口 $49.8K · 7 笔2026-07进口 $99.6K · 10 笔出口 $60.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 9 笔2023-12进口 $121.5K · 3 笔出口 $50.6K · 11 笔2024-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $92.2K · 1 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-04进口 $150.5K · 4 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $99.9K · 5 笔出口 $51.4K · 11 笔2024-09进口 $97.2K · 5 笔出口 $45.9K · 8 笔2024-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-11进口 $30.1K · 2 笔出口 $35.4K · 7 笔2024-12进口 $137.0K · 10 笔出口 $28.9K · 5 笔2025-01进口 $71.3K · 6 笔出口 $84.0K · 6 笔2025-02进口 $55.6K · 3 笔出口 $74.9K · 8 笔2025-03进口 $81.3K · 5 笔出口 $56.1K · 11 笔2025-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $58.5K · 13 笔2025-05进口 $61.7K · 5 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $64.2K · 21 笔2025-08进口 $45.3K · 9 笔出口 $105.0K · 15 笔2025-09进口 $82.5K · 10 笔出口 $157.3K · 14 笔2025-10进口 $109.7K · 7 笔出口 $140.3K · 10 笔2025-11进口 $60.4K · 5 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-12进口 $57.7K · 10 笔出口 $72.9K · 13 笔2026-01进口 $47.3K · 5 笔出口 $172.4K · 15 笔2026-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $95.5K · 10 笔2026-03进口 $66.9K · 10 笔出口 $107.2K · 7 笔2026-04进口 $195.5K · 12 笔出口 $17.7K · 4 笔2026-05进口 $14.7K · 6 笔出口 $103.6K · 6 笔2026-06进口 $62.4K · 9 笔出口 $49.8K · 7 笔2026-07进口 $99.6K · 10 笔出口 $60.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0601110889
企查查编码QVNFQSB3FU
成立日期2016-03-21
联系地址Km số 5 đường 10, Xã Thành Lợi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNVI
企业英文名称SUNVI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 5 đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0855976222
邮箱buithinga249@gmaill.com
官网dangdatcompany.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品
392620塑料衣着附件
390791其他不饱和聚酯
580631棉窄幅布
621290其他吊带制品
350691聚合物胶粘剂
960621塑料纽扣
320490其他合成染料

出口

HS 编码产品
621290其他吊带制品
960621塑料纽扣
580710机织标签
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
640690鞋靴零件
391910自粘塑料卷
481850纸质服装
600622染色棉针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$3.01M
越南3$7.1K
美国1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南185$1.38M
中国香港37$405.0K
柬埔寨52$194.9K
中国10$145.9K
韩国2$11.3K
斯里兰卡6$7.8K
印度尼西亚5$3.4K
日本1$629

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国88$991.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujian Minmetals CBM Co., Ltd.中国33$704.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国24$281.1K拉链零件、其他拉链
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国8$255.3K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Zhejiang Longxing Chemical Industry Co., Ltd.中国6$214.4K其他不饱和聚酯、其他合成染料
Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$189.7K非办公金属家具、卫生用品
Wenzhou Chaoxin Foreign Trade Co., Ltd.中国4$140.9K其他不饱和聚酯、其他催化剂制剂
Ningbo Swoop Import & Export Co., Ltd.中国2$83.6K塑料衣着附件、非农用喷雾器具
HONG KONG CHEONGTAI CORP ORATION LTD中国香港2$55.7K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
Zhejiang Longxin Chemical Industry Co., Ltd.中国3$50.2K其他不饱和聚酯、染料颜料

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunluck International Enterprise Ltd.越南55$534.9K弹性针织布、染色合成针织布
Sunluck International Enterprise Ltd.中国23$392.3K弹性针织布、染色合成针织布
Gainway International (H.K.) Co., Ltd.越南54$298.6K其他吊带制品、弹性针织布
Sunluck International Enterprise越南24$232.8K弹性针织布、其他吊带制品
Quantum Garment Co., Ltd.越南11$85.9K印刷标签、机织标签
Fantastic International Co., Ltd.越南15$81.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Gainway International (H.K.) Co., Ltd.中国香港15$73.2K胸罩、女式化纤内裤
Quantum Apparel Ltd.柬埔寨21$71.3K智能卡、印刷标签
HLD (HK) TRADING LIMITED中国香港15$46.3K印刷标签、非织造标签
Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd.越南16$30.8K棉针织T恤及背心、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纺织制品Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$18.3K
2026-07-30棉窄幅布Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-29其他纺织制品Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$9.4K
2026-07-27其他纺织制品Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$966
2026-07-27棉窄幅布Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$7.1K
2026-07-24其他铝制品Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-15其他纺织制品Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$10.0K
2026-07-14弹性针织布Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$706
2026-07-14弹性针织布Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$477
2026-07-13棉窄幅布Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国$7.3K

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$1.8K
2026-07-15其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$5.0K
2026-07-15其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$8.3K
2026-07-15其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$4.5K
2026-07-14其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$1.9K
2026-07-14其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$1.2K
2026-07-10其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$4.1K
2026-07-10其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$22.5K
2026-07-10其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$662
2026-07-06其他吊带制品Sunluck International Enterprise Ltd.中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Sunvi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →