HA MINH INDUSTRIAL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Vật Tư Công Nghiệp Hà Minh
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$350.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8Y14UP |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Số nhà 8K ngõ 65, tổ 16 Khu văn công Quân Đội, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ MINH |
| 企业英文名称 | HA MINH INDUSTRIAL MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8K ngõ 65, tổ 16 Khu văn công Quân Đội, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973290275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $350.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGKWANG CO LTD | 越南 | 9 | $147.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 9 | $111.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | 20 | $53.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 24 | $37.2K | 冷轧钢片、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-31 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-31 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-16 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $916 |
| 2025-07-15 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $916 |
| 2025-04-02 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-07 | 冷轧钢片 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |