Minh Truc Xuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH TRúC XUâN
8
进口笔数
290
出口笔数
$202.8K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107784621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JEK1RG |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Km 19, quốc lộ 6A, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MINH TRÚC XUÂN |
| 企业英文名称 | MINH TRUC XUAN MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2 TT19 Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84934698262 |
| 邮箱 | hanh12082012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442090 | 木制品 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $202.7K |
| 中国香港 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $2.17M |
| 墨西哥 | 16 | $497.3K |
| 法国 | 24 | $432.8K |
| 澳大利亚 | 97 | $275.1K |
| 英国 | 18 | $218.3K |
| 波兰 | 13 | $173.6K |
| 新西兰 | 31 | $90.0K |
| 荷兰 | 3 | $84.1K |
| 中国香港 | 9 | $55.5K |
| 罗马尼亚 | 5 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen HBD Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.3K | 木竹餐具、木制餐具 |
| Shouguang Bailin Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Nice Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 卫生用品、塑料配件 |
| Zhou Yuting | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料洁具 |
| Maximco | 孟加拉国 | 1 | $43 | 印刷标签、机织标签 |
| SZ DAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $26 | 木竹餐具、单功能打印机 |
| BELLA YAU | 中国香港 | 1 | $15 | 木制品、柴油机零件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Costco Wholesale Corp. | 美国 | 45 | $1.50M | 棉制毛巾织物、其他塑纺箱盒 |
| Importadora Primex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 15 | $471.0K | 软垫木座椅、圣诞用品 |
| B&Q Ltd. | 英国 | 18 | $218.3K | 金属建筑配件、藤柳家具 |
| Castorama France S.A.S. | 法国 | 15 | $216.7K | 非LED枝形吊灯、金属建筑配件 |
| Brico Depot Sas | 法国 | 9 | $216.0K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 73 | $187.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Castorama Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $143.4K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 13 | $102.4K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $28.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 29 | $26.0K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-10 | 涂层钢丝制品 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 涂层钢丝制品 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 非农用喷雾器具 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 非农用喷雾器具 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 其他连续输送机 | XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $36.6K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制品 | IMPORTADORA PRIMEX SA DE CV | 墨西哥 | $33.3K |
| 2026-04-24 | 木制品 | IMPORTADORA PRIMEX SA DE CV | 墨西哥 | $33.3K |
| 2026-04-10 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-04-01 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-04-01 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-04-01 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-03-22 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-03-18 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-03-15 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-03-15 | 木制品 | COSTCO WHOLESALE CORP | 美国 | $33.3K |