Minh Truc Xuan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 竹制木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH TRúC XUâN

8
进口笔数
290
出口笔数
$202.8K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $744.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $44.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 17 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $210.4K · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 5 笔2024-10进口 $43 · 1 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2025-03进口 $41 · 2 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $744.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 11 笔2026-04进口 $188.3K · 2 笔出口 $199.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $44.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 17 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $210.4K · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 5 笔2024-10进口 $43 · 1 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2025-03进口 $41 · 2 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $744.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 11 笔2026-04进口 $188.3K · 2 笔出口 $199.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107784621
企查查编码QVN0JEK1RG
成立日期2017-03-30
联系地址Km 19, quốc lộ 6A, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MINH TRÚC XUÂN
企业英文名称MINH TRUC XUAN MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A2 TT19 Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84934698262
邮箱hanh12082012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
392290其他塑料洁具
4411125mm以下MDF板
441919木竹餐具
442090木制品
442191竹制木制品
482190未印刷标签
731449涂层钢丝制品
842139气体过滤机械
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
442191竹制木制品
460211竹编篮筐
442090木制品
940382竹制家具
940360其他木家具
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$202.7K
中国香港1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$2.17M
墨西哥16$497.3K
法国24$432.8K
澳大利亚97$275.1K
英国18$218.3K
波兰13$173.6K
新西兰31$90.0K
荷兰3$84.1K
中国香港9$55.5K
罗马尼亚5$51.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen HBD Industry & Trade Co., Ltd.中国2$188.3K木竹餐具、木制餐具
Shouguang Bailin Wood Industry Co., Ltd.中国1$12.3K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
Nice Supply Chain Ltd.中国1$2.0K卫生用品、塑料配件
Zhou Yuting中国1$60其他塑料洁具
Maximco孟加拉国1$43印刷标签、机织标签
SZ DAMO TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$26木竹餐具、单功能打印机
BELLA YAU中国香港1$15木制品、柴油机零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Costco Wholesale Corp.美国45$1.50M棉制毛巾织物、其他塑纺箱盒
Importadora Primex, S.A. de C.V.墨西哥15$471.0K软垫木座椅、圣诞用品
B&Q Ltd.英国18$218.3K金属建筑配件、藤柳家具
Castorama France S.A.S.法国15$216.7K非LED枝形吊灯、金属建筑配件
Brico Depot Sas法国9$216.0K金属建筑配件、其他塑料制品
Kmart Australia Ltd.澳大利亚73$187.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Castorama Polska Sp. z o.o.波兰12$143.4K藤柳家具、非办公金属家具
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港13$102.4K木制座椅、钢铁丝制品
Target Australia Pty Ltd澳大利亚18$28.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰29$26.0K棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$17.3K
2026-04-29其他化学制剂XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$17.3K
2026-04-10涂层钢丝制品XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$6.3K
2026-04-10涂层钢丝制品XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$6.3K
2026-04-09其他功能机器XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$7.0K
2026-04-09非农用喷雾器具XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$21.3K
2026-04-09气体过滤机械XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$5.8K
2026-04-09非农用喷雾器具XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$21.3K
2026-04-09其他功能机器XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$7.0K
2026-04-09其他连续输送机XIAMEN HBD INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$36.6K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木制品IMPORTADORA PRIMEX SA DE CV墨西哥$33.3K
2026-04-24木制品IMPORTADORA PRIMEX SA DE CV墨西哥$33.3K
2026-04-10木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-04-01木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-04-01木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-04-01木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-03-22木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-03-18木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-03-15木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K
2026-03-15木制品COSTCO WHOLESALE CORP美国$33.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Truc Xuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →