TQN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tqn Việt Nam
1
进口笔数
49
出口笔数
$2.5K
进口金额
$627.4K
出口金额
2023-06-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106303290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSU86U3 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Yên Hà, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TQN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TQN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Hà, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84948352575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $627.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinghua Polishing Whetstone Factory | 中国 | 1 | $2.5K | 板岩块/板、手工磨刀石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 40 | $617.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 手工磨刀石 | XINGHUA POLISHING WHETSTONE FACTORY | 中国 | $824 |
| 2023-06-09 | 手工磨刀石 | XINGHUA POLISHING WHETSTONE FACTORY | 中国 | $824 |
| 2023-06-09 | 手工磨刀石 | XINGHUA POLISHING WHETSTONE FACTORY | 中国 | $824 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $928 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.9K |