TQN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tqn Việt Nam

1
进口笔数
49
出口笔数
$2.5K
进口金额
$627.4K
出口金额
2023-06-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106303290
企查查编码QVNRSU86U3
成立日期2013-09-09
联系地址Thôn Yên Hà, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TQN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TQN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Hà, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84948352575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848280其他轴承
680430手工磨刀石
852990通信设备零件
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
400922金属增强橡胶管
391990自粘塑料片
731029钢铁容器<50升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$627.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinghua Polishing Whetstone Factory中国1$2.5K板岩块/板、手工磨刀石

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南40$617.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南9$9.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-09手工磨刀石XINGHUA POLISHING WHETSTONE FACTORY中国$824
2023-06-09手工磨刀石XINGHUA POLISHING WHETSTONE FACTORY中国$824
2023-06-09手工磨刀石XINGHUA POLISHING WHETSTONE FACTORY中国$824

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫橡胶密封件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$57
2026-04-23手工磨刀石HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-23手工磨刀石HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.6K
2026-04-23手工磨刀石HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.6K
2026-04-22滚珠轴承HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.1K
2026-04-22滚珠轴承HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.7K
2026-04-22塑料管件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$928
2026-04-22滚珠轴承HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$163
2026-04-22滚珠轴承HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$270
2026-04-22滚珠轴承HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

TQN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →