Ha Xuyen Seed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Hà Xuyên
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106010625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XRK4SG |
| 成立日期 | 2012-10-12 |
| 联系地址 | P209 Tầng 2, Tòa nhà Kim Ánh, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HÀ XUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P209 Tầng 2, Tòa nhà Kim Ánh, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842437921564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Giong Cay Trong Phong Lac Hop Phi | 中国 | 7 | $597.8K | 稻谷 |
| Kim An Dak Tu Xuyen Joint Stock Company Limited | 中国 | 2 | $575.4K | 稻谷 |
| Cong Ty TNHH Giong Cay Trong Trung Nhat Trung Khanh | 中国 | 5 | $356.5K | 稻谷 |
| Quoc Hao Tu Xuyen Joint Stock Company Limited | 中国 | 3 | $274.1K | 稻谷 |
| Kim An Seedling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.4K | 稻谷 |
| Cong Ty TNHH Co Phan Giong Cay Trong Dau Tu Quoc Te Phong Lac | 中国 | 1 | $98.8K | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 稻谷 | CONG TY TNHH CO PHAN GIONG CAY TRONG QUOC HAO TU XUYEN | 中国 | $106.3K |
| 2025-11-14 | 稻谷 | CONG TY TNHH CO PHAN GIONG CAY TRONG QUOC HAO TU XUYEN | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-01 | 稻谷 | CONG TY TNHH CO PHAN GIONG CAY TRONG DAU TU QUOC TE PHONG LAC | 中国 | $98.8K |
| 2025-10-25 | 稻谷 | CONG TY TNHH CO PHAN GIONG CAY TRONG KIM AN DAC TU XUYEN | 中国 | $60.5K |
| 2025-10-25 | 稻谷 | CONG TY TNHH CO PHAN GIONG CAY TRONG KIM AN DAC TU XUYEN | 中国 | $263.0K |
| 2025-04-21 | 稻谷 | CONG TY TNHH GIONG CAY TRONG TRUNG NHAT TRUNG KHANH | 中国 | $19.7K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | CONG TY TNHH GIONG CAY TRONG PHONG LAC HOP PHI | 中国 | $81.2K |
| 2025-02-28 | 稻谷 | CONG TY TNHH GIONG CAY TRONG PHONG LAC HOP PHI | 中国 | $34.4K |
| 2025-02-27 | 稻谷 | CONG TY TNHH GIONG CAY TRONG TRUNG NHAT TRUNG KHANH | 中国 | $79.1K |
| 2024-11-28 | 稻谷 | CONG TY TNHH GIONG CAY TRONG TRUNG NHAT TRUNG KHANH | 中国 | $39.7K |