Vietnam Hai Phong Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP HảI PHONG VIệT NAM
21
进口笔数
9
出口笔数
$261.3K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-08-26
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400893827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8N1TEU |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Việt Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP HẢI PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HAI PHONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kép, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84985875652 |
| 邮箱 | haiphonghoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $260.9K |
| 越南 | 1 | $384 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $205.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Shenzhen Bike New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 3 | $19.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $384 | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 3 | $7.9K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $636 | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 钢铁弹簧 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-03-24 | 钢铁弹簧 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-24 | 钢铁弹簧 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-03-24 | 非螺纹钢销 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-24 | 非螺纹钢销 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-03-24 | 非螺纹钢销 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-03-24 | 钢铁弹簧 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-03-24 | 橡塑模具 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 非螺纹钢销 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-24 | 非螺纹钢销 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 橡塑模具 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-26 | 橡塑模具 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-26 | 橡塑模具 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-05 | 冷轧碳钢带 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-05-12 | 其他钢铁制品 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-05-12 | 其他钢铁制品 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-05-12 | 其他钢铁制品 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-03-26 | 非注塑模具 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $315 |
| 2024-10-08 | 非注塑模具 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $800 |
| 2024-10-08 | 非注塑模具 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $400 |