Youngsante Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUNGSANTE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$189.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC8AM4D |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 79 đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNGSANTE |
| 企业英文名称 | YOUNGSANTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0938366111 |
| 邮箱 | youngsante.official@gmail.com |
| 官网 | youngsante.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $147.4K |
| 中国 | 1 | $42.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.2K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Guangxi Woli Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Woli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 其他鲜果、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI WOLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD. | 越南 | $32.9K |
| 2023-09-04 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD. | 越南 | $41.2K |
| 2023-08-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI WOLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2023-07-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI WOLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $42.7K |