Data Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 464 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG DATA
6
进口笔数
464
出口笔数
$208.9K
进口金额
$5.35M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315442178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ARR6HV |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | số 02 Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG DATA |
| 企业英文名称 | DATA ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 02 Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84909994710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271121 | 天然气 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271111 | 液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $208.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 462 | $5.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Yuhan Gas Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.0K | 氩气、运输集装箱 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 减压阀、液体气体测量仪 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.0K | 温控处理设备 |
| Chengdu Glory Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 气体液化设备、减压阀 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 141 | $1.51M | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.32M | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $633.9K | 丁酮、天然气 |
| Anan Vietnam New Technology Investment Co., Ltd. | 越南 | 35 | $625.8K | 重型无纺布、塑料涂布纸板 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $309.5K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $258.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $219.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 21 | $154.5K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 18 | $153.4K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3703056241) | 新加坡 | 11 | $107.2K | 自行车零件及鞍座、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 减压阀 | Chengdu Glory Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-21 | 运输集装箱 | Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2025-10-31 | 温控处理设备 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2025-09-18 | 钢制气罐 | Anping County Yuhan Gas Sales Co., Ltd. | 中国 | $98.0K |
| 2025-03-20 | 钢制气罐 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2025-02-05 | 温控处理设备 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-05 | 温控处理设备 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2025-02-05 | 温控处理设备 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-05 | 温控处理设备 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $645 |
出口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $11.5K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $15.0K |
| 2026-06-29 | 液化丙烷气 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-06-27 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $15.0K |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $11.7K |
| 2026-06-25 | 液化丙烷气 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-06-24 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $15.7K |
| 2026-06-22 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $15.7K |
| 2026-06-22 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $15.6K |
| 2026-06-18 | 其他液化石油气 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $15.6K |