Data Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 464 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG DATA

6
进口笔数
464
出口笔数
$208.9K
进口金额
$5.35M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $454.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 6 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $265.6K · 18 笔2025-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $173.7K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 17 笔2025-09进口 $98.0K · 1 笔出口 $78.9K · 7 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $171.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 24 笔2026-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $351.1K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 21 笔2026-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $289.1K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 6 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $265.6K · 18 笔2025-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $173.7K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 17 笔2025-09进口 $98.0K · 1 笔出口 $78.9K · 7 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $171.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 24 笔2026-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $351.1K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.6K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $454.3K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 21 笔2026-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $289.1K · 21 笔

工商档案

企业注册号0315442178
企查查编码QVN8ARR6HV
成立日期2018-12-18
联系地址số 02 Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG DATA
企业英文名称DATA ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 02 Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84909994710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
841989温控处理设备
848110减压阀
860900运输集装箱

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271112液化丙烷气
271121天然气
730439无缝钢管
848130止回阀
902620压力测量仪
271111液化石油气

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$208.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南462$5.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping County Yuhan Gas Sales Co., Ltd.中国1$98.0K氩气、运输集装箱
Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国2$49.6K钢制气罐、温控处理设备
Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd.中国1$27.0K减压阀、液体气体测量仪
Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.加拿大1$20.0K温控处理设备
Chengdu Glory Technology Co., Ltd.中国1$14.3K气体液化设备、减压阀

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology (VN) Corporation越南141$1.51M音频设备零件、金属加工机刀
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南100$1.32M压电晶体、处理器及控制器
Anan Vietnam Co., Ltd.越南36$633.9K丁酮、天然气
Anan Vietnam New Technology Investment Co., Ltd.越南35$625.8K重型无纺布、塑料涂布纸板
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南38$309.5K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南34$258.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南24$219.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd.越南21$154.5K瓦楞纸箱、冷轧钢片
Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南18$153.4K其他自行车零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3703056241)新加坡11$107.2K自行车零件及鞍座、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11减压阀Chengdu Glory Technology Co., Ltd.中国$14.3K
2026-01-21运输集装箱Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd.中国$27.0K
2025-10-31温控处理设备Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国$20.0K
2025-09-18钢制气罐Anping County Yuhan Gas Sales Co., Ltd.中国$98.0K
2025-03-20钢制气罐Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国$38.0K
2025-02-05温控处理设备Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国$1.7K
2025-02-05温控处理设备Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国$8.1K
2025-02-05温控处理设备Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国$1.1K
2025-02-05温控处理设备Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国$645

出口(共 464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$11.5K
2026-06-29其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$15.0K
2026-06-29液化丙烷气Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南$11.2K
2026-06-27其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$15.0K
2026-06-26其他液化石油气CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3703056241)越南$11.7K
2026-06-25液化丙烷气Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$11.2K
2026-06-24其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$15.7K
2026-06-22其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$15.7K
2026-06-22其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$15.6K
2026-06-18其他液化石油气CX Technology (VN) Corporation越南$15.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Data Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →