Global Packing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BAO Bì TOàN CầU
36
进口笔数
310
出口笔数
$440.3K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313873309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MPS5VV |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | 45A Huỳnh Tịnh Của, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BAO BÌ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PACKING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45A Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842898436537 |
| 邮箱 | info@globalpack.com.vn |
| 官网 | www.globalpack.com.vn |
| 传真 | 02854046839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $440.2K |
| 越南 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $942.3K |
| 中国 | 28 | $700.8K |
| 美国 | 29 | $79.8K |
| 泰国 | 3 | $44.1K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2ea70d93170a834930cd74b398f46970 | 9 | $227.5K | ||
| ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | 2 | $121.2K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Elim Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.7K | 其他电路开关装置、钢铁螺钉螺栓 |
| Deem Electronic & Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.2K | 塑料管、其他工业用纺织品 |
| Yixing Minghao Special Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.6K | 高铝耐火陶瓷、陶瓷绝缘配件 |
| KSDS Logistic GD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Synventive Molding Solutions | 越南 | 1 | $42 | 非注塑模具、电热电阻器 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synventive Molding Solutions (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $643.1K | 绝缘电线、8477机器零件 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $489.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 29 | $163.7K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 17 | $86.6K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $85.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $44.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Synventive Molding Solutions Usa | 美国 | 27 | $38.8K | 绝缘电线、陶瓷绝缘配件 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.6K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Sharp MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $30.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $670 |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | ZHANGZHOU YIGONG PLASTIC FLEXIBLE PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Synventive Molding Solutions Usa | 美国 | $258 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $146 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $88 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $89 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $952 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $67 |