Kinh Bac Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ KINH BắC
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$28.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301103771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8XWGMT |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Khu đất dân cư dịch vụ, Làng Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ KINH BẮC |
| 企业英文名称 | KINH BAC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đất dân cư dịch vụ, Làng Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84964382119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $28.85M |
| 中国 | 1 | $79 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 120 | $28.85M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Bumjin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $122 |