Kinh Bac Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ KINH BắC

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$28.88M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.96M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.96M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301103771
企查查编码QVNV8XWGMT
成立日期2019-09-24
联系地址Khu đất dân cư dịch vụ, Làng Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ KINH BẮC
企业英文名称KINH BAC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu đất dân cư dịch vụ, Làng Móng, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84964382119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
853650其他电气开关
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
841231气动直线发动机
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$28.88M
中国1$79

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南130$28.88M音频设备零件、其他电子IC
Valueplus Vina Co., Ltd.越南3$6.4K其他电子IC、其他铝制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29通信设备Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$19
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$29
2026-07-29二氧化锰电池Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-29带接头绝缘电线Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$7
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$67
2026-07-29包装机械Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-29塑料管Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-29自动断路器Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$16
2026-07-29高压继电器Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$79
2026-07-29泵零件Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Kinh Bac Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →