D Big Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU D-BIG FOODS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110182458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28TAV3Y |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | Số 80, TT6.2, KĐT Nam 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU D-BIG FOODS |
| 企业英文名称 | D-BIG FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, đường Hồng Phong, thôn Minh Hòa 3, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84886663818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grantitude House s.r.o. | 捷克 | 1 | $18.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| TL Asian Food s.r.o. | 越南 | 1 | $16.1K | 未煮意面、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 未煮意面 | TL ASIAN FOOD S R O | 越南 | $893 |
| 2024-06-27 | 未煮意面 | TL ASIAN FOOD S R O | 越南 | $8.4K |
| 2024-06-27 | 未煮意面 | TL ASIAN FOOD S R O | 越南 | $6.8K |
| 2024-05-24 | 未煮意面 | GRANTITUDE HOUSE S.R.O | 越南 | $2.7K |
| 2024-05-24 | 未煮意面 | GRANTITUDE HOUSE S.R.O | 越南 | $10.2K |
| 2024-05-24 | 未煮意面 | GRANTITUDE HOUSE S.R.O | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-24 | 未煮意面 | GRANTITUDE HOUSE S.R.O | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-24 | 其他食品制剂 | GRANTITUDE HOUSE S.R.O | 越南 | $1.6K |