Bao Phuc Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ BảO PHúC
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$327.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202135296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GV1P9P |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 19/127 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC SERVICE AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/127 Phương Lưu 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84904497205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $327.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $121.7K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $72.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $62.3K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $35.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Feituo Vietnam Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $276 | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $143 |
| 2026-04-27 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $75 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $209 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $82 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $261 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $104 |