Phuc Hung Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 非在业
1
进口笔数
36
出口笔数
$199
进口金额
$81.3K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2026-05-17
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304689568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K896HW |
| 成立日期 | 2006-11-13 |
| 联系地址 | 14/09B Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Kỹ Thuật Viễn Thông Hưng Phúc |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/09B Nguyễn Văn Quỳ KP1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt, bảo trì : thiết bị viễn thông, hệ thống tổng đài, máy fax, máy in, điện thoại, máy vi tính, ti vi, phần mềm, hệ thống mạng máy tính - truyền hình cáp - truyền hình kỹ thuật số, thiết bị điện lạnh (máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt), hệ thống chống cháy - chống trộm, camera quan sát. Mua bán mực in, văn phòng phẩm, bàn ghế. Thiết kế tạo mẫu. Mua bán, lắp đặt băng rôn quảng cáo.Bổ sung : Mua bán máy bộ đàm, máy tính cước - chấm công, dây cáp, mực in, hệ thống chiếu sáng - âm thanh - chống sét, linh kiện điện tử, thẻ điện thoại. Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập, truy nhập internet tại trụ sở). Bổ sung: Thiết kế trang web. Dịch vụ đăng ký tên miền. Mua bán linh kiện camera, linh kiện-thiết bị viễn thông-điện, sim số, các loại thẻ điện thoại. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $81.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $199 | 咖啡提取物、其他纸废料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $23.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.5K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $695 | 氮、氧 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 安全阀 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-17 | 液体过滤机械 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-05-17 | 液体过滤机械 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-05-17 | 液体过滤机械 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $814 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $814 |
| 2026-03-20 | 液体过滤机械 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-03-20 | 液体过滤机械 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-03-20 | 过滤净化器零件 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $257 |