Phu Loi Mechanical Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Phú Lợi
13
进口笔数
27
出口笔数
$98.4K
进口金额
$524.1K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-06-16
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302426958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VTFKKS |
| 成立日期 | 2001-10-19 |
| 联系地址 | 108 Khu phố II, đường Hồ Văn Tư, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ PHÚ LỢI |
| 企业英文名称 | PHU LOI MECHANICAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 đường Hồ Văn Tư, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84837201157 |
| 邮箱 | info@cokhiphuloi.com.vn |
| 传真 | +84837202030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847982 | 混合机 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $56.7K |
| 新加坡 | 2 | $14.1K |
| 日本 | 3 | $9.7K |
| 丹麦 | 1 | $8.1K |
| 法国 | 1 | $7.1K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $252.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $125.7K |
| 马来西亚 | 2 | $113.9K |
| 法国 | 1 | $31.9K |
| 泰国 | 1 | $573 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| aecc0e352f4ffbf7f3081bf473e15c91 | 1 | $35.4K | ||
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $32.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Sofraden Industrie | 法国 | 1 | $9.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Tohzai Samtel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.7K | 机床零件、其他钢弹簧 |
| Concens A | 丹麦 | 1 | $8.1K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Kampken & Fischer GmbH | 德国 | 1 | $2.6K | 锅炉辅件 |
| LIAG Läufers International AG | 德国 | 1 | $83 | 非泡沫橡胶密封件 |
| LIAG-LAEUFER INTERNATIONAL AG | 德国 | 1 | $64 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $134.3K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| All Natural Kitchen Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $125.7K | 其他升降机械、混合机 |
| BRENNTAG CHEMICALS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $113.9K | 轻质石油油品、芳香烃混合物 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $71.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.3K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Actemium Saint-Etienne Process Solutions | 法国 | 1 | $31.9K | 混合机 |
| Stamex Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $573 | 焊接材料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 贱金属铰链 | TOHZAI SAMTEL CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | LIAG-LAEUFER INTERNATIONAL AG | 德国 | $64 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | LIAG LAEUFER INTERNATIONAL AG | 德国 | $28 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | LIAG LAEUFER INTERNATIONAL AG | 德国 | $28 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | LIAG LAEUFER INTERNATIONAL AG | 德国 | $28 |
| 2025-10-15 | 锅炉辅件 | KAMPKEN & FISCHER GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-10-08 | 阀门龙头 | LIAG LAUFER INTERNATIONAL AG | 德国 | $35.4K |
| 2025-09-23 | 750瓦以下直流电机 | CONCENS A | 丹麦 | $7.8K |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | CONCENS A | 丹麦 | $141 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | CONCENS A | 丹麦 | $97 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 混合机 | ALL NATURAL KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $48.0K |
| 2025-04-14 | 50-300升容器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $452 |
| 2025-04-14 | 50-300升容器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $452 |
| 2025-01-13 | 其他升降机械 | ALL NATURAL KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2024-11-29 | 钢制容器(>300升) | BRENNTAG CHEMICALS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $56.9K |
| 2024-11-20 | 钢制容器(>300升) | BRENNTAG CHEMICALS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁结构体 | ALL NATURAL KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-05-03 | 混合机 | ALL NATURAL KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $58.4K |
| 2024-05-03 | 其他升降机械 | ALL NATURAL KITCHEN PTY LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.6K |