Toll Global Forwarding (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOLL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM)
- 邮箱13,353
- LinkedIn1
1
进口笔数
7
出口笔数
$2.0K
进口金额
$580.1K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2026-08-17
最近出口
1
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311311551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFXQFR3 |
| 成立日期 | 2011-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 4, SCIC Building, số 16 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOLL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | TOLL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM) CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Leman Luxury Apartments, 117 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835514210 |
| 邮箱 | info@tollgroup.com |
| 传真 | +842839302600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 029990 | 029990 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 3 | $580.1K |
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOLL GLOBAL FORWARDING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 其他印刷品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logisfashion Panama S.A. | 巴拿马 | 3 | $580.1K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他印刷品 | TOLL GLOBAL FORWARDING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $642 |
| 2024-02-01 | 其他印刷品 | TOLL GLOBAL FORWARDING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 扫帚刷子 | QBS TRANSPORTATION SYSTEM INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 瓦楞纸箱 | AMERICAN GLOBAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 40厘米以下纸袋 | TOLL GLOBAL FORWARDING (USA) INC. - | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 40厘米以下纸袋 | TOLL GLOBAL FORWARDING (USA) INC. - | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 车辆电动雨刷 | TOLL GLOBAL FORWARDING (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 瓦楞纸箱 | AMERICAN GLOBAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 瓦楞纸箱 | AMERICAN GLOBAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | 女式棉大衣 | BOC INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | 女式棉大衣 | BOC INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | 男式合成纤维裤 | BOC INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |