B & F VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B&F Việt Nam
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$122.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106340302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TSRQ3N |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 61, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B&F VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&F VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Đường Pháp Vân, Tổ 15, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84976432416 |
| 邮箱 | ketoan@bfvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $92.1K |
| 韩国 | 17 | $27.6K |
| 安道尔 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNICO GLOBAL INC | 越南 | 17 | $35.7K | 其他拉链、印刷标签 |
| CONG TY TNHH C & Y VINA | 越南 | 18 | $32.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| UNICO GLOBAL INC | 韩国 | 13 | $18.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| PAN PACIFIC CO LTD | 越南 | 3 | $10.9K | 其他拉链、印刷标签 |
| TP INC | 越南 | 9 | $9.9K | 其他拉链、印刷标签 |
| TP INC | 韩国 | 4 | $9.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM | 安道尔 | 2 | $3.0K | 自粘塑料卷 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 其他液化石油气、电动机及零件 |