Lam Giang Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG LAM GIANG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$372.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108899209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM63Y2V |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 45 Ngõ 432 Phố Đội Cấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LAM GIANG |
| 企业英文名称 | LAM GIANG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968981669 |
| 邮箱 | khauvananh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $372.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $372.1K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | LED灯具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $440 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-03-25 | 电力控制板 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-03-25 | 铝制结构体 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-03-25 | 绝缘电线 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $270 |
| 2024-03-25 | 绝缘电线 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-03-25 | 铝制结构体 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-03-25 | 绝缘电线 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-03-25 | 其他钢铁结构体 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-25 | 1000伏以下插头插座 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |