Bao Chanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Bảo Chánh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$188.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303323377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X7PG50 |
| 成立日期 | 2009-08-08 |
| 联系地址 | 3 Đường 40, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO CHÁNH |
| 企业英文名称 | Bao Chanh Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3 Đường 40, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán kệ giá đỡ bằng sắt, sản phẩm cơ khí; sản xuất, lắp đặt thiết bị điện (không sản xuất tại trụ sở). Mua bán hàng trang trí nội thất, sơn, dụng cụ bảo hộ lao động, khăn lau máy công nghiệp, sản phẩm nhựa. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Mua bán và lắp ráp hàng điện tử, linh kiện điện tử, thiết bị điện, máy vi tính. Mua bán, sản xuất : hương liệu, mỹ phẩm, nước hoa (không sản xuất tại trụ sở). Mua bán, chăm sóc cây kiểng. Thiết kế đồ họa. Mua bán, sản xuất, gia công, chế tạo máy móc ngành cơ khí. Gia công, chế tạo thiết bị ngành công nghiệp, băng chuyền, băng tải, bồn khí nén, bồn tẩm - sấy, thiết bị ngành giấy - dệt - nhuộm, hàng trang trí nội - ngoại thất, thiết bị xe ô tô, sản phẩm nhựa (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở). Sản xuất, mua bán kệ chứa trong nhà kho - xưởng, kệ trưng bày sản phẩm, hóa chất, chất tẩy rửa (không sản xuất tại trụ sở và trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Chế tạo khuôn mẫu. |
| 电话 | 0912404977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $158.8K |
| 越南 | 3 | $29.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNT Wholesale Co., Ltd. | 越南 | 7 | $164.3K | 卫生用品、混合调味料 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $12.2K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $600 |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-02-06 | 其他钢铁结构体 | UNT Wholesale Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2024-12-31 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $990 |
| 2024-12-31 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2024-12-31 | 其他钢铁结构体 | UNT WHOLE SALE CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2024-12-31 | 其他钢铁结构体 | UNT Wholesale Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |