La Son Mfg. & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 女式棉衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và DịCH Vụ LA SơN Hà TĩNH
29
进口笔数
42
出口笔数
$672.9K
进口金额
$5.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002257486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAY9QJ2 |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Châu Tùng, Xã Tùng Ảnh, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ DỊCH VỤ LA SƠN HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | LA SON MANUFACTURING AND SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Châu Tùng, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915489222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $672.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $5.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & M Trading Co., Ltd. | 日本 | 27 | $647.0K | 包覆橡胶绳、硬挺纺织物 |
| Liberty International | 印度 | 2 | $25.9K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & M Trading Co., Ltd. | 日本 | 38 | $5.58M | 女式棉衬衫、女式棉裤 |
| Liberty International | 印度 | 4 | $202.0K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $745 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $293 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-24 | 棉缝纫线 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $745 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 女式棉衬衫 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-19 | 女式纺织长裤 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $24.1K |
| 2026-04-19 | 女式化纤裤 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $21.2K |
| 2026-04-19 | 女式夹克 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $30.5K |
| 2026-04-19 | 女式棉衬衫 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $25.8K |
| 2026-04-19 | 女式纺织长裤 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-19 | 女式纺织长裤 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $48.6K |
| 2026-04-19 | 棉质连衣裙 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $16.7K |
| 2026-04-05 | 女式棉衬衫 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-05 | 女式化纤衬衫 | M & M TRADING CO LTD | 日本 | $16.4K |