Quick Quick Two Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN NHANH NHANH
40
进口笔数
113
出口笔数
$183.4K
进口金额
$282.96M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305218219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CUPQ6B |
| 成立日期 | 2011-12-17 |
| 联系地址 | Số 37, đường số 7, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN NHANH NHANH |
| 企业英文名称 | QUICK QUICK TWO MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường 15, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được hoạt động trong phạm vi các hoạt động được mô tả tương ứng với mã CPC 7512* (Dịch vụ chuyển phát) trong Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO (tài liệu số WT/ACC/48/Add.2 ngày 27 tháng 10 năm 2006 của Ban Công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được cung cấp dịch vụ bưu chính sau khi đã thực hiện thủ tục và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền về bưu chính cấp giấy phép bưu chính, văn bản xác nhận thông báo hoạt động bưu chính theo quy định tại Luật bưu chính, Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17/06/2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật bưu chính và Nghị định số 25/2022/NĐ-CP ngày 12/04/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17 tháng 6 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật bưu chính. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +842862841159 |
| 邮箱 | kinhdoanh@nhanhnhanhco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110.1555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $124.1K |
| 越南 | 26 | $46.3K |
| 中国台湾 | 3 | $9.1K |
| 日本 | 3 | $2.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.3K |
| 菲律宾 | 3 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $282.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAGX Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.0K | 其他含氧金属盐、其他乙烯聚合物 |
| Elecom Co., Ltd. | 日本 | 6 | $39.3K | 存储单元、自动数据处理输入输出单元 |
| Lami Corp. Inc. | 中国 | 4 | $39.1K | 自粘塑料片 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.5K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Morimatsu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.8K | 非办公金属家具、皮革手套 |
| LAMI CORP INC. | 日本 | 1 | $7.8K | 自粘塑料片 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.7K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Magx Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.2K | 金属模具(非注塑)、非金属永磁体 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $282.48M | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $304.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $59.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.2K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.9K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.4K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-03-19 | 其他半导体介质 | ELECOM CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2026-03-19 | 带接头绝缘电线 | ELECOM CO LTD | 菲律宾 | $174 |
| 2026-03-19 | 其他半导体介质 | ELECOM CO LTD | 中国台湾 | $226 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ELECOM CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-03-19 | 自动数据处理输入输出单元 | ELECOM CO LTD | 越南 | $700 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ELECOM CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-03-19 | 自动数据处理输入输出单元 | ELECOM CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-03-19 | 自动数据处理输入输出单元 | ELECOM CO LTD | 越南 | $680 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |