Quick Quick Two Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN NHANH NHANH

42
进口笔数
120
出口笔数
$185.2K
进口金额
$282.97M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $557 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 2 笔2024-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $11.8K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $9.6K · 2 笔出口 $790 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $978 · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-11进口 $486 · 1 笔出口 $399 · 1 笔2024-12进口 $608 · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-02进口 $966 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-05进口 $18.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-09进口 $389 · 1 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2026-01进口 $10.1K · 3 笔出口 $887 · 3 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $18.0K · 7 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.0K · 5 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-06进口 $469 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $557 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 2 笔2024-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $11.8K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $9.6K · 2 笔出口 $790 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $978 · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-11进口 $486 · 1 笔出口 $399 · 1 笔2024-12进口 $608 · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-02进口 $966 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-05进口 $18.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-09进口 $389 · 1 笔出口 $4.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2026-01进口 $10.1K · 3 笔出口 $887 · 3 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $18.0K · 7 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.0K · 5 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-06进口 $469 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305218219
企查查编码QVN7CUPQ6B
成立日期2011-12-17
联系地址Số 37, đường số 7, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN NHANH NHANH
企业英文名称QUICK QUICK TWO MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Đường 15, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được hoạt động trong phạm vi các hoạt động được mô tả tương ứng với mã CPC 7512* (Dịch vụ chuyển phát) trong Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO (tài liệu số WT/ACC/48/Add.2 ngày 27 tháng 10 năm 2006 của Ban Công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được cung cấp dịch vụ bưu chính sau khi đã thực hiện thủ tục và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền về bưu chính cấp giấy phép bưu chính, văn bản xác nhận thông báo hoạt động bưu chính theo quy định tại Luật bưu chính, Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17/06/2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật bưu chính và Nghị định số 25/2022/NĐ-CP ngày 12/04/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17 tháng 6 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật bưu chính. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát
电话+842862841159
邮箱kinhdoanh@nhanhnhanhco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110.1555亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841320手动计量泵
481141自粘纸板
847160自动数据处理输入输出单元
850519非金属永磁体
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
392610塑料文具
960390扫帚刷子
961000书写石板和板

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
560121棉絮制品
8536691000伏以下插头插座
392330塑料容器
481149胶粘纸卷/张
830110贱金属挂锁
850519非金属永磁体
940139可调转椅
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$124.1K
越南28$48.1K
中国台湾3$9.1K
日本3$2.0K
孟加拉国1$1.3K
菲律宾3$520

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$282.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAGX Co., Ltd.中国5$65.0K其他含氧金属盐、其他乙烯聚合物
Elecom Co., Ltd.日本6$39.3K存储单元、自动数据处理输入输出单元
Lami Corp. Inc.中国4$39.1K自粘塑料片
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南14$12.9K其他纺织制品、其他塑料制品
Morimatsu Co., Ltd.日本2$9.8K非办公金属家具、皮革手套
LAMI CORPORATION INC.日本1$7.8K自粘塑料片
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$5.7K其他塑料制品、塑料餐具
Magx Co., Ltd.日本2$4.2K非金属永磁体、金属模具(非注塑)
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seto Vietnam Co., Ltd.越南10$282.48M未装配光学元件、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南35$305.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南11$59.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南10$31.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$27.1K其他塑料制品、静止变流器
Saigon STEC Co., Ltd.越南8$13.2K其他电子IC、其他钢铁制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南4$12.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Asian Blending Co., Ltd.越南5$4.1K其他钢铁制品、纯蔗糖
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南4$3.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南8$1.4K其他钢铁制品、塑料管及配件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他塑料制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$469
2026-05-05未印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-05-05未印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-05-05未印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-05-05未印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$573
2026-04-03其他塑料制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$563
2026-04-03其他塑料制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$563
2026-03-19带接头绝缘电线Elecom Co., Ltd.菲律宾$174
2026-03-19其他半导体介质Elecom Co., Ltd.中国台湾$210
2026-03-19其他半导体介质Elecom Co., Ltd.中国台湾$226

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属框架座椅Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$257
2026-06-26聚乙烯袋Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-26非金属永磁体Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$99
2026-06-26其他纺织制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-26自粘塑料卷Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-26其他纺织制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-26聚乙烯袋Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-26自粘纸板Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-06-26可调转椅Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-26塑料容器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$19

相关企业 · 同类产品

Quick Quick Two Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →