Mobino Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Mobino
11
进口笔数
1
出口笔数
$181.3K
进口金额
$16.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2024-10-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107074780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WXP5Q3 |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | Lô 35, khu Bãi Sậy, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MOBINO |
| 企业英文名称 | MOBINO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 35, khu Bãi Sậy, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947345235 |
| 邮箱 | info@mobino.vn |
| 官网 | www.mobino.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $100.1K |
| 匈牙利 | 7 | $79.2K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GT Electronics LLC | 美国 | 3 | $100.1K | 电器装置零件、制冷压缩机 |
| Luminochem Kft. | 匈牙利 | 7 | $79.2K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| NanoFocus AG | 德国 | 1 | $2.0K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NanoFocus AG | 德国 | 1 | $16.2K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 电器装置零件 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $24.2K |
| 2026-03-03 | 电器装置零件 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-03 | 通信设备 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $24.2K |
| 2026-03-03 | 通信设备 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $28.5K |
| 2026-03-03 | 电器装置零件 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $3.1K |
| 2025-12-26 | 其他电话机 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $4.5K |
| 2025-12-26 | 其他电话机 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-12-26 | 通信设备零件 | GT ELECTRONICS LLC | 美国 | $480 |
| 2024-11-19 | 其他光学测量仪 | NANOFOCUS AG | 德国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他光学测量仪 | NANOFOCUS AG | 德国 | $16.2K |