PFS Ltd. Production Trading Service Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PFS LTD

182
进口笔数
226
出口笔数
$1.34M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-11进口 $37.7K · 7 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-12进口 $26.0K · 3 笔出口 $108.9K · 4 笔2024-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $167.7K · 2 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $182.4K · 3 笔2024-03进口 $24.9K · 6 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.4K · 8 笔出口 $161.5K · 6 笔2024-11进口 $135.6K · 17 笔出口 $188.1K · 8 笔2024-12进口 $120.7K · 13 笔出口 $290.4K · 8 笔2025-01进口 $79.8K · 8 笔出口 $441.9K · 12 笔2025-02进口 $84.5K · 7 笔出口 $136.2K · 7 笔2025-03进口 $98.0K · 9 笔出口 $274.0K · 9 笔2025-04进口 $47.0K · 8 笔出口 $421.7K · 16 笔2025-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $314.9K · 13 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $25.4K · 8 笔出口 $191.3K · 7 笔2025-08进口 $48.3K · 7 笔出口 $221.0K · 8 笔2025-09进口 $35.6K · 10 笔出口 $163.9K · 5 笔2025-10进口 $80.6K · 12 笔出口 $165.5K · 8 笔2025-11进口 $126.2K · 11 笔出口 $302.4K · 15 笔2025-12进口 $59.8K · 8 笔出口 $135.6K · 10 笔2026-01进口 $128.3K · 8 笔出口 $550.6K · 34 笔2026-02进口 $499 · 1 笔出口 $381.2K · 13 笔2026-03进口 $43.6K · 6 笔出口 $406.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-11进口 $37.7K · 7 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-12进口 $26.0K · 3 笔出口 $108.9K · 4 笔2024-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $167.7K · 2 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $182.4K · 3 笔2024-03进口 $24.9K · 6 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.4K · 8 笔出口 $161.5K · 6 笔2024-11进口 $135.6K · 17 笔出口 $188.1K · 8 笔2024-12进口 $120.7K · 13 笔出口 $290.4K · 8 笔2025-01进口 $79.8K · 8 笔出口 $441.9K · 12 笔2025-02进口 $84.5K · 7 笔出口 $136.2K · 7 笔2025-03进口 $98.0K · 9 笔出口 $274.0K · 9 笔2025-04进口 $47.0K · 8 笔出口 $421.7K · 16 笔2025-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $314.9K · 13 笔2025-06进口 $21.4K · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $25.4K · 8 笔出口 $191.3K · 7 笔2025-08进口 $48.3K · 7 笔出口 $221.0K · 8 笔2025-09进口 $35.6K · 10 笔出口 $163.9K · 5 笔2025-10进口 $80.6K · 12 笔出口 $165.5K · 8 笔2025-11进口 $126.2K · 11 笔出口 $302.4K · 15 笔2025-12进口 $59.8K · 8 笔出口 $135.6K · 10 笔2026-01进口 $128.3K · 8 笔出口 $550.6K · 34 笔2026-02进口 $499 · 1 笔出口 $381.2K · 13 笔2026-03进口 $43.6K · 6 笔出口 $406.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317964109
企查查编码QVNWCR5E13
成立日期2023-08-01
联系地址23/14L ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PFS LTD
企业英文名称PFS LTD PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43/7B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 6, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn
电话0968745619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
482110印刷标签
410711加工牛马皮革
392113聚氨酯泡沫塑料
830810金属钩环
411510组合皮革板材
640610鞋靴零件
560210针刺毡呢
560229非毛纺毡呢
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度112$885.8K
中国66$453.7K
意大利1$1.6K
韩国1$1.2K
德国2$224

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国150$3.93M
荷兰37$964.4K
澳大利亚11$290.6K
瑞士8$186.2K
奥地利6$125.9K
意大利3$92.0K
韩国6$44.8K
丹麦3$44.4K
斯洛文尼亚1$38.4K
芬兰1$17.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leather Tech Finishers印度45$399.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Jinjiang Tyson Imp. & Exp. Co., Ltd.中国22$355.7K塑料涂层织物、聚氨酯泡沫塑料
Kyte International Pte. Ltd.新加坡13$139.7K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Aaron International Ltd.印度19$138.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
M&M Traders印度11$75.5K其他干鱼、加工牛马皮革
Tyson Industrial Co., Ltd.中国9$72.5K塑料涂层织物、长毛绒针织布
Leather Teach Finishers印度6$31.4K加工牛马皮革、组合皮革板材
KKC & Co.印度5$23.4K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Planet Footwear GmbH德国19$12.4K印刷标签、纺织面料鞋
PLD AG中国香港7$3.9K印刷标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Planet Footwear GmbH德国152$3.70M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
PLD AG德国32$998.6K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Coastline Agency澳大利亚11$290.6K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
PLD AG瑞士10$192.0K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
PLD AG奥地利5$124.0K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
PLD AG意大利3$92.0K其他塑胶鞋
PLD AG荷兰1$82.4K其他塑胶鞋
WYW Sourcing Co., Ltd.德国1$66.3K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
PLD AG丹麦2$40.5K其他塑胶鞋
Catch Ball Co., Ltd.韩国5$11.3K纺织面料鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$31
2026-03-31印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$60
2026-03-15加工牛马皮革Fazal Exim印度$11.1K
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$11
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$56
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$3
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$24
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$7
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$10
2026-03-13印刷标签PLANET FOOTWEAR GMBH中国$10

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$6.5K
2026-04-28纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$6.5K
2026-04-28纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$13.1K
2026-04-22纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$18.2K
2026-04-22纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$1.2K
2026-04-22纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$20.4K
2026-04-15纺织面料鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$2.0K
2026-04-15其他塑胶鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$460
2026-04-15其他塑胶鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$788
2026-04-14其他塑胶鞋PLANET FOOTWEAR GMBH德国$788

相关企业 · 同类产品

PFS Ltd. Production Trading Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →