PFS Ltd. Production Trading Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PFS LTD
182
进口笔数
226
出口笔数
$1.34M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317964109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCR5E13 |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 23/14L ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PFS LTD |
| 企业英文名称 | PFS LTD PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/7B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 6, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 0968745619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 112 | $885.8K |
| 中国 | 66 | $453.7K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $224 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 150 | $3.93M |
| 荷兰 | 37 | $964.4K |
| 澳大利亚 | 11 | $290.6K |
| 瑞士 | 8 | $186.2K |
| 奥地利 | 6 | $125.9K |
| 意大利 | 3 | $92.0K |
| 韩国 | 6 | $44.8K |
| 丹麦 | 3 | $44.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $38.4K |
| 芬兰 | 1 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leather Tech Finishers | 印度 | 45 | $399.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Jinjiang Tyson Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $355.7K | 塑料涂层织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $139.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Aaron International Ltd. | 印度 | 19 | $138.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| M&M Traders | 印度 | 11 | $75.5K | 其他干鱼、加工牛马皮革 |
| Tyson Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $72.5K | 塑料涂层织物、长毛绒针织布 |
| Leather Teach Finishers | 印度 | 6 | $31.4K | 加工牛马皮革、组合皮革板材 |
| KKC & Co. | 印度 | 5 | $23.4K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Planet Footwear GmbH | 德国 | 19 | $12.4K | 印刷标签、纺织面料鞋 |
| PLD AG | 中国香港 | 7 | $3.9K | 印刷标签 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planet Footwear GmbH | 德国 | 152 | $3.70M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| PLD AG | 德国 | 32 | $998.6K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Coastline Agency | 澳大利亚 | 11 | $290.6K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| PLD AG | 瑞士 | 10 | $192.0K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| PLD AG | 奥地利 | 5 | $124.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| PLD AG | 意大利 | 3 | $92.0K | 其他塑胶鞋 |
| PLD AG | 荷兰 | 1 | $82.4K | 其他塑胶鞋 |
| WYW Sourcing Co., Ltd. | 德国 | 1 | $66.3K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| PLD AG | 丹麦 | 2 | $40.5K | 其他塑胶鞋 |
| Catch Ball Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $11.3K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $31 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $60 |
| 2026-03-15 | 加工牛马皮革 | Fazal Exim | 印度 | $11.1K |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $11 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $56 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $3 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $24 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $7 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $10 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 中国 | $10 |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $18.2K |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $20.4K |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑胶鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $460 |
| 2026-04-15 | 其他塑胶鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $788 |
| 2026-04-14 | 其他塑胶鞋 | PLANET FOOTWEAR GMBH | 德国 | $788 |