Optimize Water Network Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP OWA VIệT NAM
14
进口笔数
2
出口笔数
$159.7K
进口金额
$97.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-09-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102910248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8FVRT8 |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | P119, nhà I9 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP OWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OWA VIET NAM INSTALLMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P119, nhà I9 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463289680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $159.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $97.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Wansheng Environmental Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 钢制容器(>300升)、1kg以下胶粘剂 |
| HJC International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 过滤净化器零件、聚丙烯塑料 |
| Shandong Tianlang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 工业非电炉、其他丙烯酸聚合物 |
| Pingxiang Bestn Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Pingxiang Nanxiang Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 其他塑料制品、瓷制实验器皿 |
| Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Dalian Zhuochuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 液体计量表、液体流量计 |
| GUANGZHOU YUXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 1kVA以下变压器、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $97.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 液体流量计 | DALIAN ZHUOCHUAN TECH CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-03-31 | 液体流量计 | DALIAN ZHUOCHUAN TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 液体流量计 | DALIAN ZHUOCHUAN TECH CO LTD | 中国 | $628 |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | NANFANG PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | HJC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | HJC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | HJC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | GUANGZHOU YUXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $679 |
| 2026-03-23 | 1kVA以下变压器 | GUANGZHOU YUXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $679 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2024-09-16 | 钢铁门窗 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $811 |
| 2024-09-16 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2024-09-16 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2024-09-16 | 紫外线红外线灯 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-05 | 紫外线红外线灯 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-05 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |