HTC Precision Mechanical Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí CHíNH XáC HTC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$88.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703052751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28J9HW9 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 51A đường DT743, Khu Phố Bình Đức, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HTC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51A đường DT743, Khu Phố Bình Đức, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0984652237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $82.6K |
| 越南 | 5 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Box Precision LLC | 美国 | 10 | $82.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
| Sharp Box Precision LLC | 越南 | 1 | $507 | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $13 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $19 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $63 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $480 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $44 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $720 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $480 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $23 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $30 |